Thiết bị ngành Thực Phẩm

Hãng sản xuất

Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Liên hệ mua hàng

Liên hệ mua hàng - 0989.49.67.69

Mr.Hữu

Mr.Hữu - 035.226.86.86

Tổng đài

Tổng đài - 024.32.191.135

Đối tác

Thống kê

  • Đang online 21
  • Hôm nay 358
  • Hôm qua 1,317
  • Trong tuần 6,070
  • Trong tháng 3,779
  • Tổng cộng 2,146,202

TỦ SẤY

mỗi trang
LÒ Ủ THÉP NHÍP LÒ XO 1000 LÍT 650 ĐỘ SNOL 1000/650N

LÒ Ủ THÉP NHÍP LÒ XO 1000 LÍT 650 ĐỘ SNOL 1000/650N

Thể tích ( với kiểu lò thổi tròn): 1000 (561) lít Công suất tiêu thụ không vượt: 44 Kw Nguồn điện: 3 Phase400 V, 50/60 Hz Nhiệt độ làm việc liên tục: 50 -650 oC Nhiệt độ max: 650 0oC Buồng làm việc: Thép không gỉ SUS304. Đối lưu nhiệt trong buồng: bằng quạt cưỡng bức, dòng thổi đứng. Số kệ ( tiêu chuẩn / Max): N/A Thời gian gia đặt nhiệt độMax: khoảng 60phút Độ ổn định nhiệt độ: ± 1 oC Độ đồng đều nhiệt độ: ± 5 oC Kích thước buồng lò (WxDxH): 750 x 750 x 1800 mm Với kiểu bo tròn: Đư

Vui lòng gọi
LÒ Ủ THÉP NHÍP LÒ XO 670 LÍT 650 ĐỘ SNOL 670/650N

LÒ Ủ THÉP NHÍP LÒ XO 670 LÍT 650 ĐỘ SNOL 670/650N

Thể tích: 2000 lít Công suất tiêu thụ không vượt: 65 Kw Nguồn điện: 3 Phase400 V, 50/60 Hz Nhiệt độ làm việc liên tục: 50 -600 oC Nhiệt độ max: 600 0oC Buồng làm việc: Thép không gỉ Đối lưu nhiệt trong buồng: bằng quạt cưỡng bức, dòng thổi đứng. Số kệ ( tiêu chuẩn / Max): N/A Thời gian gia đặt nhiệt độMax: khoảng 100phút Độ ổn định nhiệt độ: ± 1 oC Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 oC Kích thước buồng sấy (WxDxH): 1250 x 1450 x 1100 mm Kích thước bên ngoài (WxDxH): 2460 x 43450 x 2410 mm

Vui lòng gọi
TỦ SẤY  600 ĐỘ 2000 LÍT SNOL 2000/600N

TỦ SẤY 600 ĐỘ 2000 LÍT SNOL 2000/600N

Thể tích: 2000 lít Công suất tiêu thụ không vượt: 65 Kw Nguồn điện: 3 Phase400 V, 50/60 Hz Nhiệt độ làm việc liên tục: 50 -600 oC Nhiệt độ max: 600 0oC Buồng làm việc: Thép không gỉ Đối lưu nhiệt trong buồng: bằng quạt cưỡng bức, dòng thổi đứng. Số kệ ( tiêu chuẩn / Max): N/A Thời gian gia đặt nhiệt độMax: khoảng 100phút Độ ổn định nhiệt độ: ± 1 oC Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 oC Kích thước buồng sấy (WxDxH): 1250 x 1450 x 1100 mm Kích thước bên ngoài (WxDxH): 2460 x 43450 x 2410 mm

Vui lòng gọi
TỦ SẤY CÔNG NGHIỆP NHIỆT 1000 LÍT 600 ĐỘ SNOL 1000/600N

TỦ SẤY CÔNG NGHIỆP NHIỆT 1000 LÍT 600 ĐỘ SNOL 1000/600N

Thể tích: 1000 lít Công suất tiêu thụ không vượt: 40 Kw Nguồn điện: 3 Phase400 V, 50 Hz Nhiệt độ làm việc liên tục: 50 -600 oC Nhiệt độ max: 600 0oC Buồng làm việc: Thép không gỉ Đối lưu nhiệt trong buồng: bằng quạt cưỡng bức, dòng thổi đứng. Số kệ ( tiêu chuẩn / Max): N/A Thời gian gia đặt nhiệt độ Max: khoảng 60 phút Độ ổn định nhiệt độ: ± 1 oC Độ đồng đều nhiệt độ: ± 5 oC Kích thước buồng sấy (WxDxH): 1000 x 1000 x 1000 mm Kích thước bên ngoài (WxDxH): 1820 x 1800 x 2100 mm

Vui lòng gọi
TỦ SẤY CÔNG NGHIỆP NHIỆT 970 LÍT 600 ĐỘ SNOL 970/600N

TỦ SẤY CÔNG NGHIỆP NHIỆT 970 LÍT 600 ĐỘ SNOL 970/600N

Công suất tiêu thụ không vượt: 25 Kw Nguồn điện: 3 Phase400 V, 50 Hz Nhiệt độ làm việc liên tục: 50 -600 oC Nhiệt độ max: 600 0oC Buồng làm việc: Thép không gỉ Đối lưu nhiệt trong buồng: bằng quạt cưỡng bức, dòng thổi đứng. Số kệ ( tiêu chuẩn / Max): 02/06 chiếc Thời gian gia đặt nhiệt độMax: 120 phút Độ ổn định nhiệt độ: ± 1 oC Độ đồng đều nhiệt độ: ± 5 oC Kích thước buồng sấy (WxDxH): 900 x 900 x 1200 mm Kích thước bên ngoài (WxDxH): 1730 x 1420 x 2300 mm Khối lượng: 600 kg

Vui lòng gọi
TỦ SẤY CÔNG NGHIỆP NHIỆT ĐỘ CAO SNOL 360/600N

TỦ SẤY CÔNG NGHIỆP NHIỆT ĐỘ CAO SNOL 360/600N

Thể tích: 360 lít Công suất tiêu thụ không vượt: 12 Kw Nguồn điện: 3 Phase400 V, 50 Hz Nhiệt độ làm việc liên tục: 50 -600 oC Nhiệt độ max: 600 0oC Buồng làm việc: Thép không gỉ Đối lưu nhiệt trong buồng: bằng quạt cưỡng bức, dòng thổi đứng. Số kệ ( tiêu chuẩn / Max): 02/06 chiếc Thời gian gia đặt nhiệt độMax: 120 phút Độ ổn định nhiệt độ: ± 1 oC Độ đồng đều nhiệt độ: ± 5 oC Kích thước buồng sấy (WxDxH): 600 x 700 x 850 mm Kích thước bên ngoài (WxDxH): 1250 x 1300 x 2400 mm

Vui lòng gọi
TỦ SẤY NHIỆT ĐỘ CAO 290 LÍT 600 ĐỘ SNOL 290/600N

TỦ SẤY NHIỆT ĐỘ CAO 290 LÍT 600 ĐỘ SNOL 290/600N

Thể tích: 290 lít Công suất tiêu thụ không vượt: 20 Kw Nguồn điện: 3 Phase, 400 V, 50 Hz Nhiệt độ làm việc liên tục: 50 -600 oC Nhiệt độ max: 600 0oC Buồng làm việc: Thép không gỉ Đối lưu nhiệt trong buồng: bằng quạt cưỡng bức, dòng thổi đứng. Số kệ ( tiêu chuẩn / Max): 02/06 chiếc Thời gian gia đặt nhiệt độMax: 60 phút Độ ổn định nhiệt độ: ± 1 oC Độ đồng đều nhiệt độ: ± 5 oC Kích thước buồng sấy (WxDxH): 600 x 800 x 600 mm Kích thước bên ngoài (WxDxH): 1140 x 1320 x 1100 mm Khối lư

Vui lòng gọi
TỦ SẤY NHIỆT ĐỘ CAO 180 LÍT 600 ĐỘ SNOL 180/600

TỦ SẤY NHIỆT ĐỘ CAO 180 LÍT 600 ĐỘ SNOL 180/600

Thể tích: 180 lít Nguồn điện: 3 Phase 400 V, 50 Hz Nhiệt độ làm việc liên tục: 50 -600 oC Nhiệt độ max: 600 0oC Buồng làm việc: Thép không gỉ Đối lưu nhiệt trong buồng: bằng quạt cưỡng bức, dòng thổi đứng. Độ ổn định nhiệt độ: ± 1 oC Độ đồng đều nhiệt độ: ± 5 oC Kích thước buồng sấy (WxDxH): 560 x 560 x 610 mm Khối lượng: 270 kg

Vui lòng gọi
TỦ SẤY NHIỆT ĐỘ CAO 73 LÍT, 600 ĐỘ MODEL SNOL 73/600

TỦ SẤY NHIỆT ĐỘ CAO 73 LÍT, 600 ĐỘ MODEL SNOL 73/600

Thể tích: 73 lít Nguồn điện: 3 Phase 400 V, 50/60 Hz Nhiệt độ max: 600 0oC Buồng làm việc: Thép không gỉ Đối lưu nhiệt trong buồng: bằng quạt cưỡng bức, dòng thổi đứng. Số kệ: 02 chiếc Độ ổn định nhiệt độ: ± 1 oC Độ đồng đều nhiệt độ: ± 5 oC Kích thước buồng sấy (WxDxH): 450 x 650 x 250 mm Kích thước bên ngoài (WxDxH): 1120 x 1180 x 1640 mm

Vui lòng gọi
TỦ SẤY CHÂN KHÔNG 84 LÍT MODEL DZ-3AII

TỦ SẤY CHÂN KHÔNG 84 LÍT MODEL DZ-3AII

Dung tích: 84 Lít Nguồn điện: 220V/50Hz Công suất: 2000 (W) Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +10~250℃ Độ phân giải: 0.1℃ Độ dao động: ±1% Độ chân không: <133pa Kích thước trong tủ: 450×450×450(mm) Kích thước ngoài: 640×590×780(mm) Kích thước đóng gói: 780×740×950 (mm) N.W.: 82(Kg) G.W.: 105 (Kg)

Vui lòng gọi
TỦ SẤY CHÂN KHÔNG 52 LÍT FAITHFUL DZ-2AII

TỦ SẤY CHÂN KHÔNG 52 LÍT FAITHFUL DZ-2AII

Dung tích: 52 lít Nguồn điện: 220V/50Hz Công suất: 1400 (W) Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +10~250℃ Độ phân giải: 0.1℃ Độ dao động: ±1% Độ chân không: <133pa Kích thước trong tủ: 415×370×340(mm) Kích thước ngoài: 560×540×680 (mm) Kích thước đóng gói: 720×630×780 (mm) N.W.: 67(Kg) G.W.: 92(Kg)

Vui lòng gọi
TỦ SẤY CHÂN KHÔNG 24 LÍT MODEL DZ-1AII

TỦ SẤY CHÂN KHÔNG 24 LÍT MODEL DZ-1AII

Dung tích: 24 Lít Nguồn điện: 220V/50Hz Công suất: 800 (W) Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +10~250℃ Độ phân giải: 0.1℃ Độ dao động: ±1% Độ chân không: <133pa Kích thước trong tủ (mm) 300×300×270(mm) Kích thước ngoài: 480×480×605 (mm) Kích thước đóng gói: 610×550×710 (mm) N.W.: 42(Kg) G.W.: 52(Kg)

Vui lòng gọi
TỦ SẤY ỔN ĐỊNH NHIỆT FAITHFUL 125 LIT 300 ĐỘ WHL-125B

TỦ SẤY ỔN ĐỊNH NHIỆT FAITHFUL 125 LIT 300 ĐỘ WHL-125B

Dung tích: 125 Lít Nguồn điện: 220V/50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5~300℃ Độ dao động: ±1℃ Độ phân giải: 0.1℃ Nhiệt độ môi trường: 5-40℃ Công suất: 2.5 (Kw) Kích thước trong tủ: 500×450×550 (mm) Kích thước ngoài tủ: 640×630×930 (mm) Kích thước đóng gói: 710×700×990 (mm) Tải trọng mỗi kệ/ số kệ cung cấp: 15kg/ 2 pcs N.W.: 60 (Kg) G.W.: 66 (Kg) Đặt giờ: 1-9999 phút

Vui lòng gọi
Tủ sấy ổn định nhiệt 65 lít Faithful WHL-65B

Tủ sấy ổn định nhiệt 65 lít Faithful WHL-65B

Dung tích: 65 Lít Nguồn điện: 220V/50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5~300℃ Độ dao động: ±1℃ Độ phân giải: 0.1℃ Nhiệt độ môi trường: 5-40℃ Công suất: 1.5 (Kw) Kích thước trong tủ: 400×360×450 (mm) Kích thước ngoài tủ: 540×540×830 (mm) Kích thước đóng gói: 610×610×890 (mm) Tải trọng mỗi kệ/ số kệ cung cấp: 15kg/ 2 pcs N.W.: 44 (Kg) G.W.: 49 (Kg) Đặt giờ: 1-9999 phút

Vui lòng gọi
TỦ SẤY CÔNG NGHIỆP FAITHFUL  640 LÍT  DGF-4AB

TỦ SẤY CÔNG NGHIỆP FAITHFUL 640 LÍT DGF-4AB

Dung tích: 640 Lít Nguồn điện: 380V/50Hz Dải nhiệt độ: 50~250 (℃) Độ dao động: ±1℃ Công suất: 12kW Công suất Blast: 750 W Kích thước bên trong tủ: 800×800×1000 mm

Vui lòng gọi
TỦ SẤY FAITHFUL 300 ĐỘ 625 LÍT WGL-625B

TỦ SẤY FAITHFUL 300 ĐỘ 625 LÍT WGL-625B

Dung tích: 625 Lít Nguồn điện:380V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5~300℃ Nhiệt dao động: ±1.0℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0.1℃ Nhiệt độ môi trường: 5 - 40℃ Công suất gia nhiệt: 5 (kW) Kích thước bên trong tủ: 660×760×1250 mm Kích thước bên ngoài: 890×880×1820 (mm) Kích thước đóng gói: 1060×1080×1970 (mm) Tải trọng mỗi kệ/ số kệ: 25 (Kg)/ 3 kệ Trọng lượng tủ: 90 (Kg) Trọng lượng đóng gói: 160 (Kg) Đặt giờ: 1-9999 phút

Vui lòng gọi
TỦ SẤY FAITHFUL 300 ĐỘ 230 LÍT WGL-230B

TỦ SẤY FAITHFUL 300 ĐỘ 230 LÍT WGL-230B

Dung tích: 230 Lít Nguồn điện: 220V/50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5~300℃ Độ dao động: ±1.0℃ Độ phân giải: 0.1℃ Nhiệt độ môi trường: 5-40℃ Công suất gia nhiệt: 3 (kW) Kích thước bên trong tủ: 600×500×750 (mm) Kích thước bên ngoài: 730×670×1220 (mm) Kích thước đóng gói: 710×700×990 (mm) Tải trọng mỗi kệ/ số kệ: 15 (Kg)/2 chiếc Trọng lượng tủ: 94 (Kg) Trọng lượng đóng gói: 120 (Kg) Đặt giờ: 1-9999 phút

Vui lòng gọi
TỦ SẤY FAITHFUL 300 ĐỘ 125 LÍT WGL-125B

TỦ SẤY FAITHFUL 300 ĐỘ 125 LÍT WGL-125B

Dung tích: 125 Lít Nguồn điện:220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5~300℃ Nhiệt dao động: ±1.0℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0.1℃ Nhiệt độ môi trường: 5 - 40℃ Công suất gia nhiệt:2.3 (kW) Kích thước bên trong tủ: 500×450×550 mm Kích thước bên ngoài: 640×630×930 (mm) Kích thước đóng gói: 710×700×990 (mm) Tải trọng mỗi kệ/ số kệ: 15 (Kg)/ 2 kệ Trọng lượng tủ: 60 (Kg) Trọng lượng đóng gói: 66 (Kg) Đặt giờ: 1-9999 phút

Vui lòng gọi
TỦ SÂY FAITHFUL 300 ĐỘ 85 LÍT WGL-85B

TỦ SÂY FAITHFUL 300 ĐỘ 85 LÍT WGL-85B

Đối lưu không khí cưỡng bức Phạm vi nhiệt độ: RT + 10 ~ 300 ℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 1 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ:± 2,5% Vật liệu bên trong tủ làm bằng thép không gỉ Vật liệu cách nhiệt: sợi silicat nhôm Hệ thống gia nhiệt: Ống gia nhiệt bằng thép không gỉ Công suất định mức: 1.6Kw Kích thước bên trong (W * D * mm): 450x420x450 Kích thước bên ngoài (W * D * mm): 680x720x920 Thể tích: 85 Lít

Vui lòng gọi
Tủ sấy Faithful 300 độ, 65 lít, WGL-65B

Tủ sấy Faithful 300 độ, 65 lít, WGL-65B

Đối lưu không khí cưỡng bức Phạm vi nhiệt độ: RT + 10 ~ 300 ℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 1 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ:± 2,5% Vật liệu bên trong tủ làm bằng thép không gỉ Vật liệu bên ngoài làm bằng thép tấm cán nguội phủ lớp sơn kháng hóa chất Vật liệu cách nhiệt: sợi silicat nhôm Hệ thống gia nhiệt: Ống gia nhiệt bằng thép không gỉ Công suất định mức: 1.6Kw

Vui lòng gọi
TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC 45 LÍT, MODEL WGL-45B, FAITHFUL

TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC 45 LÍT, MODEL WGL-45B, FAITHFUL

Đối lưu không khí cưỡng bức Phạm vi nhiệt độ: RT + 5 ~ 300 ℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 1 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ:± 2,5% Vật liệu bên trong tủ làm bằng thép không gỉ Vật liệu bên ngoài làm bằng thép tấm cán nguội phủ lớp sơn kháng hóa chất Vật liệu cách nhiệt: sợi silicat nhôm Hệ thống gia nhiệt: Ống gia nhiệt bằng thép không gỉ Công suất định mức: 1.2Kw

Vui lòng gọi
TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC 30 LÍT, MODEL WGL-30B FAITHFUL

TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC 30 LÍT, MODEL WGL-30B FAITHFUL

Dung tích : 30 lít Nhiệt độ hoạt động : 10 – 300 oC Độ phân giải nhiệt độ : 0,10 C Độ chính xác phân phối nhiệt : ≤ ± 2,5% Lỗ thong hơi đường kính 28mm x 1 lỗ Kích thước trong : 310 x 310 x 310 mm Kích thước ngoài : 460 x 510 x 695 mm Điện áp : 220V/50Hz Công suất : 0,8 KW

Vui lòng gọi
TỦ SẤY 225 LÍT, MODEL 101-3A FAITHFUL

TỦ SẤY 225 LÍT, MODEL 101-3A FAITHFUL

Dung tích: 225 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 550×550×450 mm Kích thước bên ngoài: 860×630×780 mm Kích thước đóng gói: 920×680×830 mm Công suất: 2.0 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 60 Kg Trọng lượng đóng gói: 78 Kg

Vui lòng gọi
TỦ SẤY 225 LÍT, MODEL 101-3AB FAITHFUL

TỦ SẤY 225 LÍT, MODEL 101-3AB FAITHFUL

Dung tích: 225 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 750×600×500 mm Kích thước bên ngoài: 870×670×1030 mm Kích thước đóng gói: 1030×800×1130 mm Công suất: 4.0 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 110 Kg Trọng lượng đóng gói: 140 Kg

Vui lòng gọi
TỦ SẤY 136 LÍT, MODEL 101-2AB FAITHFUL

TỦ SẤY 136 LÍT, MODEL 101-2AB FAITHFUL

Dung tích: 136 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 550×550×450 mm Kích thước bên ngoài: 860×630×780 mm Kích thước đóng gói: 920×680×830 mm Công suất: 2.0 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 60 Kg Trọng lượng đóng gói: 78 Kg

Vui lòng gọi
TỦ SẤY 136 LÍT, MODEL 101-2A FAITHFUL

TỦ SẤY 136 LÍT, MODEL 101-2A FAITHFUL

Dung tích: 136 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 550×550×450 mm Kích thước bên ngoài: 860×630×780 mm Kích thước đóng gói: 920×680×830 mm Công suất: 2.0 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 60 Kg Trọng lượng đóng gói: 78 Kg

Vui lòng gọi
TỦ SẤY 71 LÍT, MODEL 101-1A FAITHFUL

TỦ SẤY 71 LÍT, MODEL 101-1A FAITHFUL

Dung tích: 71 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 450×450×350 mm Kích thước bên ngoài: 760×530×680 mm Kích thước đóng gói: 820×580×720 mm Công suất: 1.6 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 55 Kg Trọng lượng đóng gói: 67 Kg

Vui lòng gọi
TỦ SẤY 71 LÍT, MODEL 101-1AB FAITHFUL

TỦ SẤY 71 LÍT, MODEL 101-1AB FAITHFUL

Dung tích: 71 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 450×450×350 mm Kích thước bên ngoài: 760×530×680 mm Kích thước đóng gói: 820×580×720 mm Công suất: 1.6 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 55 Kg Trọng lượng đóng gói: 67 Kg

Vui lòng gọi
TỦ SẤY 43 LÍT, MODEL: 101-0AB FAITHFUL

TỦ SẤY 43 LÍT, MODEL: 101-0AB FAITHFUL

Dung tích: 43 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 350×350×350 mm Kích thước bên ngoài: 660×530×580 mm Kích thước đóng gói: 720×580×630 mm Công suất: 1.2 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 45 Kg Trọng lượng đóng gói: 57 Kg

Vui lòng gọi
TỦ SẤY 43 LÍT, MODEL 101-0A, FAITHFUL

TỦ SẤY 43 LÍT, MODEL 101-0A, FAITHFUL

Dung tích: 43 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 350×350×350 mm Kích thước bên ngoài: 660×530×580 mm Kích thước đóng gói: 720×580×630 mm Công suất: 1.2 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 45 Kg Trọng lượng đóng gói: 57 Kg

Vui lòng gọi
TỦ SẤY 225 LÍT, MODEL 202-3AB  FAITHFUL

TỦ SẤY 225 LÍT, MODEL 202-3AB FAITHFUL

Dung tích: 225 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 750×600×500 mm Kích thước bên ngoài: 870×670×1030 mm Kích thước đóng gói: 1030×800×1130 mm Công suất: 4.0 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 110 Kg Trọng lượng đóng gói: 140 Kg

Vui lòng gọi
TỦ SẤY 225 LÍT, MODEL 202-3A  FAITHFUL

TỦ SẤY 225 LÍT, MODEL 202-3A FAITHFUL

Dung tích: 225 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 750×600×500 mm Kích thước bên ngoài: 870×670×1030 mm Kích thước đóng gói: 1030×800×1130 mm Công suất: 4.0 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 110 Kg Trọng lượng đóng gói: 140 Kg

Vui lòng gọi
TỦ SẤY 136 LÍT, MODEL 202-2AB  FAITHFUL

TỦ SẤY 136 LÍT, MODEL 202-2AB FAITHFUL

Dung tích: 136 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 550×550×450 mm Kích thước bên ngoài: 860×630×780 mm Kích thước đóng gói: 920×680×830 mm Công suất: 2.0 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 60 Kg Trọng lượng đóng gói: 78 Kg

Vui lòng gọi
TỦ SẤY 136 LÍT, MODEL 202-2A  FAITHFUL

TỦ SẤY 136 LÍT, MODEL 202-2A FAITHFUL

Dung tích: 136 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 550×550×450 mm Kích thước bên ngoài: 860×630×780 mm Kích thước đóng gói: 920×680×830 mm Công suất: 2.0 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 60 Kg Trọng lượng đóng gói: 78 Kg

Vui lòng gọi
TỦ SẤY 71 LÍT, MODEL 202-1AB - FAITHFUL

TỦ SẤY 71 LÍT, MODEL 202-1AB - FAITHFUL

Dung tích: 71 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 450×450×350 mm Kích thước bên ngoài: 760×530×680 mm Kích thước đóng gói: 820×580×720 mm Công suất: 1.6 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 55 Kg Trọng lượng đóng gói: 67 Kg

Vui lòng gọi
TỦ SẤY 71 LÍT, MODEL 202-1A - FAITHFUL

TỦ SẤY 71 LÍT, MODEL 202-1A - FAITHFUL

Dung tích: 71 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 450×450×350 mm Kích thước bên ngoài: 760×530×680 mm Kích thước đóng gói: 820×580×720 mm Công suất: 1.6 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 55 Kg Trọng lượng đóng gói: 67 Kg

Vui lòng gọi
TỦ SẤY 43 LÍT, MODEL 202-0AB - FAITHFUL

TỦ SẤY 43 LÍT, MODEL 202-0AB - FAITHFUL

Dung tích: 43 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 350×350×350 mm Kích thước bên ngoài: 660×530×580 mm Kích thước đóng gói: 720×580×630 mm Công suất: 1.2 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 45 Kg Trọng lượng đóng gói: 57 Kg

Vui lòng gọi
TỦ SẤY 43 LÍT, MODEL 202-0A - FAITHFUL

TỦ SẤY 43 LÍT, MODEL 202-0A - FAITHFUL

Dung tích: 43 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 350×350×350 mm Kích thước bên ngoài: 660×530×580 mm Kích thước đóng gói: 720×580×630 mm Công suất: 1.2 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 45 Kg

Vui lòng gọi
TỦ SẤY NHIỆT ĐỘ CAO HTD-200

TỦ SẤY NHIỆT ĐỘ CAO HTD-200

Kích thước bên trong (WxDxHmm): 600 x 600 x 600 Kích thước bên ngoài (WxDxHmm): 1120 x 1000 x 1030 Thể tích: 216 lit Công suất gia nhiệt: 3500W Dải nhiệt độ: 100 oC – 400 oC Độ chính xác: 0.1 oC Độ đồng đều nhiệt độ: ± 2,5% nhiệt độ cài đặt. Cảm biến nhiệt: PT100 Bộ điều khiển: điều khiển số, màn hình LCD.

Vui lòng gọi
TỦ SẤY NHIỆT ĐỘ CAO HTD-90

TỦ SẤY NHIỆT ĐỘ CAO HTD-90

Kích thước bên trong (WxDxHmm): 450 x 450 x 450 Kích thước bên ngoài (WxDxHmm): 950 x 850 x 850 Thể tích: 90 lit Công suất gia nhiệt: 3000W Dải nhiệt độ: 100 oC – 400 oC Độ chính xác: 0.1 oC Độ đồng đều nhiệt độ: ± 2,5% nhiệt độ cài đặt. Cảm biến nhiệt: PT100 Bộ điều khiển: điều khiển số, màn hình LCD.

Vui lòng gọi

Top

  GỌI NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN