Thiết bị ngành Thực Phẩm

Hãng sản xuất

Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Mr.Tiến - 0989.49.67.69

Mr.Tiến - 0989.49.67.69

Mr.Hữu - 035.226.86.86

Mr.Hữu - 035.226.86.86

Tổng đài - 024.32.191.135

Tổng đài - 024.32.191.135

Đối tác

Thống kê

  • Đang online 0
  • Hôm nay 0
  • Hôm qua 0
  • Trong tuần 0
  • Trong tháng 0
  • Tổng cộng 0

TỦ SẤY

Hãng Labtech Hàn Quốc cung cấp tủ sấy đối lưu tự nhiên, đối lưu cưỡng bức, tủ sấy chân không, tủ sấy tiệt trùng khí nóng với đa dạng kích thước, chất lượng cao, an toàn khi xử dụng, thiết kế gọn gàng tiệt dụng đáp ứng đầy đủ nhu câu của khách hàng.

mỗi trang
LÒ Ủ THÉP NHÍP LÒ XO 1000 LÍT 650 ĐỘ SNOL 1000/650N

LÒ Ủ THÉP NHÍP LÒ XO 1000 LÍT 650 ĐỘ SNOL 1000/650N

Thể tích ( với kiểu lò thổi tròn): 1000 (561) lít Công suất tiêu thụ không vượt: 44 Kw Nguồn điện: 3 Phase400 V, 50/60 Hz Nhiệt độ làm việc liên tục: 50 -650 oC Nhiệt độ max: 650 0oC Buồng làm việc: Thép không gỉ SUS304. Đối lưu nhiệt trong buồng: bằng quạt cưỡng bức, dòng thổi đứng. Số kệ ( tiêu chuẩn / Max): N/A Thời gian gia đặt nhiệt độMax: khoảng 60phút Độ ổn định nhiệt độ: ± 1 oC Độ đồng đều nhiệt độ: ± 5 oC Kích thước buồng lò (WxDxH): 750 x 750 x 1800 mm Với kiểu bo tròn: Đư
0989.49.67.69
LÒ Ủ THÉP NHÍP LÒ XO 670 LÍT 650 ĐỘ SNOL 670/650N

LÒ Ủ THÉP NHÍP LÒ XO 670 LÍT 650 ĐỘ SNOL 670/650N

Thể tích: 2000 lít Công suất tiêu thụ không vượt: 65 Kw Nguồn điện: 3 Phase400 V, 50/60 Hz Nhiệt độ làm việc liên tục: 50 -600 oC Nhiệt độ max: 600 0oC Buồng làm việc: Thép không gỉ Đối lưu nhiệt trong buồng: bằng quạt cưỡng bức, dòng thổi đứng. Số kệ ( tiêu chuẩn / Max): N/A Thời gian gia đặt nhiệt độMax: khoảng 100phút Độ ổn định nhiệt độ: ± 1 oC Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 oC Kích thước buồng sấy (WxDxH): 1250 x 1450 x 1100 mm Kích thước bên ngoài (WxDxH): 2460 x 43450 x 2410 mm
0989.49.67.69
TỦ SẤY 600 ĐỘ 2000 LÍT SNOL 2000/600N

TỦ SẤY 600 ĐỘ 2000 LÍT SNOL 2000/600N

Thể tích: 2000 lít Công suất tiêu thụ không vượt: 65 Kw Nguồn điện: 3 Phase400 V, 50/60 Hz Nhiệt độ làm việc liên tục: 50 -600 oC Nhiệt độ max: 600 0oC Buồng làm việc: Thép không gỉ Đối lưu nhiệt trong buồng: bằng quạt cưỡng bức, dòng thổi đứng. Số kệ ( tiêu chuẩn / Max): N/A Thời gian gia đặt nhiệt độMax: khoảng 100phút Độ ổn định nhiệt độ: ± 1 oC Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 oC Kích thước buồng sấy (WxDxH): 1250 x 1450 x 1100 mm Kích thước bên ngoài (WxDxH): 2460 x 43450 x 2410 mm
0989.49.67.69
TỦ SẤY CÔNG NGHIỆP NHIỆT 1000 LÍT 600 ĐỘ SNOL 1000/600N

TỦ SẤY CÔNG NGHIỆP NHIỆT 1000 LÍT 600 ĐỘ SNOL 1000/600N

Thể tích: 1000 lít Công suất tiêu thụ không vượt: 40 Kw Nguồn điện: 3 Phase400 V, 50 Hz Nhiệt độ làm việc liên tục: 50 -600 oC Nhiệt độ max: 600 0oC Buồng làm việc: Thép không gỉ Đối lưu nhiệt trong buồng: bằng quạt cưỡng bức, dòng thổi đứng. Số kệ ( tiêu chuẩn / Max): N/A Thời gian gia đặt nhiệt độ Max: khoảng 60 phút Độ ổn định nhiệt độ: ± 1 oC Độ đồng đều nhiệt độ: ± 5 oC Kích thước buồng sấy (WxDxH): 1000 x 1000 x 1000 mm Kích thước bên ngoài (WxDxH): 1820 x 1800 x 2100 mm
0989.49.67.69
TỦ SẤY CÔNG NGHIỆP NHIỆT 970 LÍT 600 ĐỘ SNOL 970/600N

TỦ SẤY CÔNG NGHIỆP NHIỆT 970 LÍT 600 ĐỘ SNOL 970/600N

Công suất tiêu thụ không vượt: 25 Kw Nguồn điện: 3 Phase400 V, 50 Hz Nhiệt độ làm việc liên tục: 50 -600 oC Nhiệt độ max: 600 0oC Buồng làm việc: Thép không gỉ Đối lưu nhiệt trong buồng: bằng quạt cưỡng bức, dòng thổi đứng. Số kệ ( tiêu chuẩn / Max): 02/06 chiếc Thời gian gia đặt nhiệt độMax: 120 phút Độ ổn định nhiệt độ: ± 1 oC Độ đồng đều nhiệt độ: ± 5 oC Kích thước buồng sấy (WxDxH): 900 x 900 x 1200 mm Kích thước bên ngoài (WxDxH): 1730 x 1420 x 2300 mm Khối lượng: 600 kg
0989.49.67.69
TỦ SẤY CÔNG NGHIỆP NHIỆT ĐỘ CAO SNOL 360/600N

TỦ SẤY CÔNG NGHIỆP NHIỆT ĐỘ CAO SNOL 360/600N

Thể tích: 360 lít Công suất tiêu thụ không vượt: 12 Kw Nguồn điện: 3 Phase400 V, 50 Hz Nhiệt độ làm việc liên tục: 50 -600 oC Nhiệt độ max: 600 0oC Buồng làm việc: Thép không gỉ Đối lưu nhiệt trong buồng: bằng quạt cưỡng bức, dòng thổi đứng. Số kệ ( tiêu chuẩn / Max): 02/06 chiếc Thời gian gia đặt nhiệt độMax: 120 phút Độ ổn định nhiệt độ: ± 1 oC Độ đồng đều nhiệt độ: ± 5 oC Kích thước buồng sấy (WxDxH): 600 x 700 x 850 mm Kích thước bên ngoài (WxDxH): 1250 x 1300 x 2400 mm
0989.49.67.69
TỦ SẤY NHIỆT ĐỘ CAO 290 LÍT 600 ĐỘ SNOL 290/600N

TỦ SẤY NHIỆT ĐỘ CAO 290 LÍT 600 ĐỘ SNOL 290/600N

Thể tích: 290 lít Công suất tiêu thụ không vượt: 20 Kw Nguồn điện: 3 Phase, 400 V, 50 Hz Nhiệt độ làm việc liên tục: 50 -600 oC Nhiệt độ max: 600 0oC Buồng làm việc: Thép không gỉ Đối lưu nhiệt trong buồng: bằng quạt cưỡng bức, dòng thổi đứng. Số kệ ( tiêu chuẩn / Max): 02/06 chiếc Thời gian gia đặt nhiệt độMax: 60 phút Độ ổn định nhiệt độ: ± 1 oC Độ đồng đều nhiệt độ: ± 5 oC Kích thước buồng sấy (WxDxH): 600 x 800 x 600 mm Kích thước bên ngoài (WxDxH): 1140 x 1320 x 1100 mm Khối lư
0989.49.67.69
TỦ SẤY NHIỆT ĐỘ CAO 180 LÍT 600 ĐỘ SNOL 180/600

TỦ SẤY NHIỆT ĐỘ CAO 180 LÍT 600 ĐỘ SNOL 180/600

Thể tích: 180 lít Nguồn điện: 3 Phase 400 V, 50 Hz Nhiệt độ làm việc liên tục: 50 -600 oC Nhiệt độ max: 600 0oC Buồng làm việc: Thép không gỉ Đối lưu nhiệt trong buồng: bằng quạt cưỡng bức, dòng thổi đứng. Độ ổn định nhiệt độ: ± 1 oC Độ đồng đều nhiệt độ: ± 5 oC Kích thước buồng sấy (WxDxH): 560 x 560 x 610 mm Khối lượng: 270 kg
0989.49.67.69
TỦ SẤY NHIỆT ĐỘ CAO 73 LÍT, 600 ĐỘ MODEL SNOL 73/600

TỦ SẤY NHIỆT ĐỘ CAO 73 LÍT, 600 ĐỘ MODEL SNOL 73/600

Thể tích: 73 lít Nguồn điện: 3 Phase 400 V, 50/60 Hz Nhiệt độ max: 600 0oC Buồng làm việc: Thép không gỉ Đối lưu nhiệt trong buồng: bằng quạt cưỡng bức, dòng thổi đứng. Số kệ: 02 chiếc Độ ổn định nhiệt độ: ± 1 oC Độ đồng đều nhiệt độ: ± 5 oC Kích thước buồng sấy (WxDxH): 450 x 650 x 250 mm Kích thước bên ngoài (WxDxH): 1120 x 1180 x 1640 mm
0989.49.67.69
TỦ SẤY CHÂN KHÔNG 84 LÍT MODEL DZ-3AII

TỦ SẤY CHÂN KHÔNG 84 LÍT MODEL DZ-3AII

Dung tích: 84 Lít Nguồn điện: 220V/50Hz Công suất: 2000 (W) Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +10~250℃ Độ phân giải: 0.1℃ Độ dao động: ±1% Độ chân không: <133pa Kích thước trong tủ: 450×450×450(mm) Kích thước ngoài: 640×590×780(mm) Kích thước đóng gói: 780×740×950 (mm) N.W.: 82(Kg) G.W.: 105 (Kg)
0989.49.67.69
TỦ SẤY CHÂN KHÔNG 52 LÍT FAITHFUL DZ-2AII

TỦ SẤY CHÂN KHÔNG 52 LÍT FAITHFUL DZ-2AII

Dung tích: 52 lít Nguồn điện: 220V/50Hz Công suất: 1400 (W) Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +10~250℃ Độ phân giải: 0.1℃ Độ dao động: ±1% Độ chân không: <133pa Kích thước trong tủ: 415×370×340(mm) Kích thước ngoài: 560×540×680 (mm) Kích thước đóng gói: 720×630×780 (mm) N.W.: 67(Kg) G.W.: 92(Kg)
0989.49.67.69
TỦ SẤY CHÂN KHÔNG 24 LÍT MODEL DZ-1AII

TỦ SẤY CHÂN KHÔNG 24 LÍT MODEL DZ-1AII

Dung tích: 24 Lít Nguồn điện: 220V/50Hz Công suất: 800 (W) Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +10~250℃ Độ phân giải: 0.1℃ Độ dao động: ±1% Độ chân không: <133pa Kích thước trong tủ (mm) 300×300×270(mm) Kích thước ngoài: 480×480×605 (mm) Kích thước đóng gói: 610×550×710 (mm) N.W.: 42(Kg) G.W.: 52(Kg)
0989.49.67.69
TỦ SẤY ỔN ĐỊNH NHIỆT FAITHFUL 125 LIT 300 ĐỘ WHL-125B

TỦ SẤY ỔN ĐỊNH NHIỆT FAITHFUL 125 LIT 300 ĐỘ WHL-125B

Dung tích: 125 Lít Nguồn điện: 220V/50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5~300℃ Độ dao động: ±1℃ Độ phân giải: 0.1℃ Nhiệt độ môi trường: 5-40℃ Công suất: 2.5 (Kw) Kích thước trong tủ: 500×450×550 (mm) Kích thước ngoài tủ: 640×630×930 (mm) Kích thước đóng gói: 710×700×990 (mm) Tải trọng mỗi kệ/ số kệ cung cấp: 15kg/ 2 pcs N.W.: 60 (Kg) G.W.: 66 (Kg) Đặt giờ: 1-9999 phút
0989.49.67.69
Tủ sấy ổn định nhiệt 65 lít Faithful WHL-65B

Tủ sấy ổn định nhiệt 65 lít Faithful WHL-65B

Dung tích: 65 Lít Nguồn điện: 220V/50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5~300℃ Độ dao động: ±1℃ Độ phân giải: 0.1℃ Nhiệt độ môi trường: 5-40℃ Công suất: 1.5 (Kw) Kích thước trong tủ: 400×360×450 (mm) Kích thước ngoài tủ: 540×540×830 (mm) Kích thước đóng gói: 610×610×890 (mm) Tải trọng mỗi kệ/ số kệ cung cấp: 15kg/ 2 pcs N.W.: 44 (Kg) G.W.: 49 (Kg) Đặt giờ: 1-9999 phút
0989.49.67.69
TỦ SẤY CÔNG NGHIỆP FAITHFUL 640 LÍT DGF-4AB

TỦ SẤY CÔNG NGHIỆP FAITHFUL 640 LÍT DGF-4AB

Dung tích: 640 Lít Nguồn điện: 380V/50Hz Dải nhiệt độ: 50~250 (℃) Độ dao động: ±1℃ Công suất: 12kW Công suất Blast: 750 W Kích thước bên trong tủ: 800×800×1000 mm
0989.49.67.69
TỦ SẤY FAITHFUL 300 ĐỘ 625 LÍT WGL-625B

TỦ SẤY FAITHFUL 300 ĐỘ 625 LÍT WGL-625B

Dung tích: 625 Lít Nguồn điện:380V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5~300℃ Nhiệt dao động: ±1.0℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0.1℃ Nhiệt độ môi trường: 5 - 40℃ Công suất gia nhiệt: 5 (kW) Kích thước bên trong tủ: 660×760×1250 mm Kích thước bên ngoài: 890×880×1820 (mm) Kích thước đóng gói: 1060×1080×1970 (mm) Tải trọng mỗi kệ/ số kệ: 25 (Kg)/ 3 kệ Trọng lượng tủ: 90 (Kg) Trọng lượng đóng gói: 160 (Kg) Đặt giờ: 1-9999 phút
0989.49.67.69
TỦ SẤY FAITHFUL 300 ĐỘ 230 LÍT WGL-230B

TỦ SẤY FAITHFUL 300 ĐỘ 230 LÍT WGL-230B

Dung tích: 230 Lít Nguồn điện: 220V/50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5~300℃ Độ dao động: ±1.0℃ Độ phân giải: 0.1℃ Nhiệt độ môi trường: 5-40℃ Công suất gia nhiệt: 3 (kW) Kích thước bên trong tủ: 600×500×750 (mm) Kích thước bên ngoài: 730×670×1220 (mm) Kích thước đóng gói: 710×700×990 (mm) Tải trọng mỗi kệ/ số kệ: 15 (Kg)/2 chiếc Trọng lượng tủ: 94 (Kg) Trọng lượng đóng gói: 120 (Kg) Đặt giờ: 1-9999 phút
0989.49.67.69
TỦ SẤY FAITHFUL 300 ĐỘ 125 LÍT WGL-125B

TỦ SẤY FAITHFUL 300 ĐỘ 125 LÍT WGL-125B

Dung tích: 125 Lít Nguồn điện:220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5~300℃ Nhiệt dao động: ±1.0℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0.1℃ Nhiệt độ môi trường: 5 - 40℃ Công suất gia nhiệt:2.3 (kW) Kích thước bên trong tủ: 500×450×550 mm Kích thước bên ngoài: 640×630×930 (mm) Kích thước đóng gói: 710×700×990 (mm) Tải trọng mỗi kệ/ số kệ: 15 (Kg)/ 2 kệ Trọng lượng tủ: 60 (Kg) Trọng lượng đóng gói: 66 (Kg) Đặt giờ: 1-9999 phút
0989.49.67.69
TỦ SÂY FAITHFUL 300 ĐỘ 85 LÍT WGL-85B

TỦ SÂY FAITHFUL 300 ĐỘ 85 LÍT WGL-85B

Đối lưu không khí cưỡng bức Phạm vi nhiệt độ: RT + 10 ~ 300 ℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 1 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ:± 2,5% Vật liệu bên trong tủ làm bằng thép không gỉ Vật liệu cách nhiệt: sợi silicat nhôm Hệ thống gia nhiệt: Ống gia nhiệt bằng thép không gỉ Công suất định mức: 1.6Kw Kích thước bên trong (W * D * mm): 450x420x450 Kích thước bên ngoài (W * D * mm): 680x720x920 Thể tích: 85 Lít
0989.49.67.69
Tủ sấy Faithful 300 độ, 65 lít, WGL-65B

Tủ sấy Faithful 300 độ, 65 lít, WGL-65B

Đối lưu không khí cưỡng bức Phạm vi nhiệt độ: RT + 10 ~ 300 ℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 1 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ:± 2,5% Vật liệu bên trong tủ làm bằng thép không gỉ Vật liệu bên ngoài làm bằng thép tấm cán nguội phủ lớp sơn kháng hóa chất Vật liệu cách nhiệt: sợi silicat nhôm Hệ thống gia nhiệt: Ống gia nhiệt bằng thép không gỉ Công suất định mức: 1.6Kw
0989.49.67.69
TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC 45 LÍT, MODEL WGL-45B, FAITHFUL

TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC 45 LÍT, MODEL WGL-45B, FAITHFUL

Đối lưu không khí cưỡng bức Phạm vi nhiệt độ: RT + 5 ~ 300 ℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 1 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ:± 2,5% Vật liệu bên trong tủ làm bằng thép không gỉ Vật liệu bên ngoài làm bằng thép tấm cán nguội phủ lớp sơn kháng hóa chất Vật liệu cách nhiệt: sợi silicat nhôm Hệ thống gia nhiệt: Ống gia nhiệt bằng thép không gỉ Công suất định mức: 1.2Kw
0989.49.67.69
TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC 30 LÍT, MODEL WGL-30B FAITHFUL

TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC 30 LÍT, MODEL WGL-30B FAITHFUL

Dung tích : 30 lít Nhiệt độ hoạt động : 10 – 300 oC Độ phân giải nhiệt độ : 0,10 C Độ chính xác phân phối nhiệt : ≤ ± 2,5% Lỗ thong hơi đường kính 28mm x 1 lỗ Kích thước trong : 310 x 310 x 310 mm Kích thước ngoài : 460 x 510 x 695 mm Điện áp : 220V/50Hz Công suất : 0,8 KW
0989.49.67.69
TỦ SẤY 225 LÍT, MODEL 101-3A FAITHFUL

TỦ SẤY 225 LÍT, MODEL 101-3A FAITHFUL

Dung tích: 225 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 550×550×450 mm Kích thước bên ngoài: 860×630×780 mm Kích thước đóng gói: 920×680×830 mm Công suất: 2.0 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 60 Kg Trọng lượng đóng gói: 78 Kg
0989.49.67.69
TỦ SẤY 225 LÍT, MODEL 101-3AB FAITHFUL

TỦ SẤY 225 LÍT, MODEL 101-3AB FAITHFUL

Dung tích: 225 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 750×600×500 mm Kích thước bên ngoài: 870×670×1030 mm Kích thước đóng gói: 1030×800×1130 mm Công suất: 4.0 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 110 Kg Trọng lượng đóng gói: 140 Kg
0989.49.67.69
TỦ SẤY 136 LÍT, MODEL 101-2AB FAITHFUL

TỦ SẤY 136 LÍT, MODEL 101-2AB FAITHFUL

Dung tích: 136 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 550×550×450 mm Kích thước bên ngoài: 860×630×780 mm Kích thước đóng gói: 920×680×830 mm Công suất: 2.0 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 60 Kg Trọng lượng đóng gói: 78 Kg
0989.49.67.69
TỦ SẤY 136 LÍT, MODEL 101-2A FAITHFUL

TỦ SẤY 136 LÍT, MODEL 101-2A FAITHFUL

Dung tích: 136 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 550×550×450 mm Kích thước bên ngoài: 860×630×780 mm Kích thước đóng gói: 920×680×830 mm Công suất: 2.0 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 60 Kg Trọng lượng đóng gói: 78 Kg
0989.49.67.69
TỦ SẤY 71 LÍT, MODEL 101-1A FAITHFUL

TỦ SẤY 71 LÍT, MODEL 101-1A FAITHFUL

Dung tích: 71 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 450×450×350 mm Kích thước bên ngoài: 760×530×680 mm Kích thước đóng gói: 820×580×720 mm Công suất: 1.6 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 55 Kg Trọng lượng đóng gói: 67 Kg
0989.49.67.69
TỦ SẤY 71 LÍT, MODEL 101-1AB FAITHFUL

TỦ SẤY 71 LÍT, MODEL 101-1AB FAITHFUL

Dung tích: 71 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 450×450×350 mm Kích thước bên ngoài: 760×530×680 mm Kích thước đóng gói: 820×580×720 mm Công suất: 1.6 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 55 Kg Trọng lượng đóng gói: 67 Kg
0989.49.67.69
TỦ SẤY 43 LÍT, MODEL: 101-0AB FAITHFUL

TỦ SẤY 43 LÍT, MODEL: 101-0AB FAITHFUL

Dung tích: 43 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 350×350×350 mm Kích thước bên ngoài: 660×530×580 mm Kích thước đóng gói: 720×580×630 mm Công suất: 1.2 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 45 Kg Trọng lượng đóng gói: 57 Kg
0989.49.67.69
TỦ SẤY 43 LÍT, MODEL 101-0A, FAITHFUL

TỦ SẤY 43 LÍT, MODEL 101-0A, FAITHFUL

Dung tích: 43 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 350×350×350 mm Kích thước bên ngoài: 660×530×580 mm Kích thước đóng gói: 720×580×630 mm Công suất: 1.2 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 45 Kg Trọng lượng đóng gói: 57 Kg
0989.49.67.69
TỦ SẤY 225 LÍT, MODEL 202-3AB FAITHFUL

TỦ SẤY 225 LÍT, MODEL 202-3AB FAITHFUL

Dung tích: 225 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 750×600×500 mm Kích thước bên ngoài: 870×670×1030 mm Kích thước đóng gói: 1030×800×1130 mm Công suất: 4.0 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 110 Kg Trọng lượng đóng gói: 140 Kg
0989.49.67.69
TỦ SẤY 225 LÍT, MODEL 202-3A FAITHFUL

TỦ SẤY 225 LÍT, MODEL 202-3A FAITHFUL

Dung tích: 225 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 750×600×500 mm Kích thước bên ngoài: 870×670×1030 mm Kích thước đóng gói: 1030×800×1130 mm Công suất: 4.0 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 110 Kg Trọng lượng đóng gói: 140 Kg
0989.49.67.69
TỦ SẤY 136 LÍT, MODEL 202-2AB FAITHFUL

TỦ SẤY 136 LÍT, MODEL 202-2AB FAITHFUL

Dung tích: 136 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 550×550×450 mm Kích thước bên ngoài: 860×630×780 mm Kích thước đóng gói: 920×680×830 mm Công suất: 2.0 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 60 Kg Trọng lượng đóng gói: 78 Kg
0989.49.67.69
TỦ SẤY 136 LÍT, MODEL 202-2A FAITHFUL

TỦ SẤY 136 LÍT, MODEL 202-2A FAITHFUL

Dung tích: 136 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 550×550×450 mm Kích thước bên ngoài: 860×630×780 mm Kích thước đóng gói: 920×680×830 mm Công suất: 2.0 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 60 Kg Trọng lượng đóng gói: 78 Kg
0989.49.67.69
TỦ SẤY 71 LÍT, MODEL 202-1AB - FAITHFUL

TỦ SẤY 71 LÍT, MODEL 202-1AB - FAITHFUL

Dung tích: 71 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 450×450×350 mm Kích thước bên ngoài: 760×530×680 mm Kích thước đóng gói: 820×580×720 mm Công suất: 1.6 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 55 Kg Trọng lượng đóng gói: 67 Kg
0989.49.67.69
TỦ SẤY 71 LÍT, MODEL 202-1A - FAITHFUL

TỦ SẤY 71 LÍT, MODEL 202-1A - FAITHFUL

Dung tích: 71 Lít Nguồn điện: 220V50Hz Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5℃ đến 300℃ Độ dao động nhiệt độ: ±1℃ Kích thước bên trong: 450×450×350 mm Kích thước bên ngoài: 760×530×680 mm Kích thước đóng gói: 820×580×720 mm Công suất: 1.6 kW Tải trọng mỗi kệ: 15 kg Trọng lượng: 55 Kg Trọng lượng đóng gói: 67 Kg
0989.49.67.69

Top