Thiết bị ngành Thực Phẩm

Hãng sản xuất

Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Liên hệ mua hàng

Liên hệ mua hàng - Mr. Chung: 0989.49.67.69

Mr.Hữu

Mr.Hữu - 035.226.86.86

Tổng đài

Tổng đài - 024.32.191.135

Đối tác

Thống kê

  • Đang online 15
  • Hôm nay 1,150
  • Hôm qua 1,382
  • Trong tuần 9,406
  • Trong tháng 31,684
  • Tổng cộng 1,703,214

LÒ NUNG TRO HOÁ MẪU THÍ NGHIỆM ( LAB ASHING FURNACES)

mỗi trang
LÒ NUNG 30 LÍT 1300 ĐỘ MODEL SNOL 30/1300 LSF21

LÒ NUNG 30 LÍT 1300 ĐỘ MODEL SNOL 30/1300 LSF21

Buồng làm việc: Fiber Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 30 lít Công suất không lớn hơn: 4,6 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10 -1300 oC Nhiệt độ max: 1300 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 15 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 2 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 200x 440x290 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 640x870x840 mm Trọng lượng: 120 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG 6,7 LÍT 1300 ĐỘ MODEL SNOL 6,7/1300 LHM21

LÒ NUNG 6,7 LÍT 1300 ĐỘ MODEL SNOL 6,7/1300 LHM21

Buồng làm việc: Muffle. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 6,7 lít Công suất không lớn hơn: 2,4 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10 -1300 oC Nhiệt độ max: 1300 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 75 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 160x 295x133 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x550x540 mm Trọng lượng: 35 kg

Vui lòng gọi
Lò nung 15 LÍT 1300 ĐỘ MODEL SNOL 15/1300 LSC21

Lò nung 15 LÍT 1300 ĐỘ MODEL SNOL 15/1300 LSC21

Buồng làm việc: ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 15 lít Công suất không lớn hơn: 6 kw Nguồn điện: 3 phase 400 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10 -1300 oC Nhiệt độ max: 1300 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 140 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 410x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 725x860x825 mm Trọng lượng: 130 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG 12 LÍT 1300 ĐỘ MODEL SNOL 12/1300 LSC21

LÒ NUNG 12 LÍT 1300 ĐỘ MODEL SNOL 12/1300 LSC21

Buồng làm việc: ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 12 lít Công suất không lớn hơn: 4 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10 -1300 oC Nhiệt độ max: 1300 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 150 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 300x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 640x760x825 mm Trọng lượng: 134 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG 7,2 LÍT 1300 ĐỘ MODE SNOL 7,2/1300 LSC21

LÒ NUNG 7,2 LÍT 1300 ĐỘ MODE SNOL 7,2/1300 LSC21

Buồng làm việc: ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 7,2 lít Công suất không lớn hơn: 3,3 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10 -1300 oC Nhiệt độ max: 1300 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 240 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 200x 300x130 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x575x540 mm Trọng lượng: 50 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG 4 LÍT 1300 ĐỘ MODEL SNOL 4/1300 LSC21

LÒ NUNG 4 LÍT 1300 ĐỘ MODEL SNOL 4/1300 LSC21

Buồng làm việc: ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 4 lít Công suất không lớn hơn: 3,7 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10 -1300 oC Nhiệt độ max: 1300 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 140 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 120x 295x100 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x615x500 mm Trọng lượng: 41 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG 40 LÍT 1200 ĐỘ MODEL SNOL 40/1200 LSF21

LÒ NUNG 40 LÍT 1200 ĐỘ MODEL SNOL 40/1200 LSF21

Buồng làm việc: Fiber. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 40 lít Công suất không lớn hơn: 3,4 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: 50-1200 oC Nhiệt độ max: 1200 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 150 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 2 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 290x 420x290 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 650x875x835 mm Trọng lượng: 105 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG 15 LÍT 1200 ĐỘ MODEL SNOL 15/1200 LSC21

LÒ NUNG 15 LÍT 1200 ĐỘ MODEL SNOL 15/1200 LSC21

Buồng làm việc: gốm Ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 15 lít Công suất không lớn hơn: 6 kw Nguồn điện: 3 phase 400 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-1200 oC Nhiệt độ max: 1200 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 130 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 410x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 725x860x825 mm Trọng lượng: 130 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG 12 LÍT 1200 ĐỘ MODEL SNOL 12/1200 LSC21

LÒ NUNG 12 LÍT 1200 ĐỘ MODEL SNOL 12/1200 LSC21

Buồng làm việc: gốm Ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 12 lít Công suất không lớn hơn: 4 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-1200 oC Nhiệt độ max: 1200 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 140 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 300x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 640x760x825 mm Trọng lượng: 130 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG 7,2 LÍT 1200 ĐỘ MODEL SNOL 7,2/1200 LSC21

LÒ NUNG 7,2 LÍT 1200 ĐỘ MODEL SNOL 7,2/1200 LSC21

Buồng làm việc: gốm Ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 7,2 lít Công suất không lớn hơn: 3,3 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-1200 oC Nhiệt độ max: 1200 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 240 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 200x 300x130 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x557x540 mm Trọng lượng: 50 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG 4 LÍT 1200 ĐỘ MODEL SNOL 4/1200 LSC21

LÒ NUNG 4 LÍT 1200 ĐỘ MODEL SNOL 4/1200 LSC21

Buồng làm việc: gốm Ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 4 lít Công suất không lớn hơn: 3,7kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-1200 oC Nhiệt độ max: 1200 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 120 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 120x 295x100 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x615x500 mm Trọng lượng: 41 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG 30 LÍT 1100 ĐỘ MODEL SNOL 30/1100 LSF21

LÒ NUNG 30 LÍT 1100 ĐỘ MODEL SNOL 30/1100 LSF21

Buồng làm việc: Muffle. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 30 lít Công suất không lớn hơn: 3,4kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: 50-1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 150 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 2 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 300x 450x300 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 640x800x830 mm Trọng lượng: 96 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG 39 LÍT 1100 ĐỘ MODEL SNOL 39/1100 LHM21

LÒ NUNG 39 LÍT 1100 ĐỘ MODEL SNOL 39/1100 LHM21

Buồng làm việc: Muffle. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 39 lít Công suất không lớn hơn: 6 kw Nguồn điện: 3 phase 300 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 50 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 315x 495x240 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 650x900x740 mm Trọng lượng: 75 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG 22 LÍT 1100 ĐỘ MODEL SNOL 22/1100 LHM21

LÒ NUNG 22 LÍT 1100 ĐỘ MODEL SNOL 22/1100 LHM21

Buồng làm việc: Muffle. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 22 lít Công suất không lớn hơn: 3 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 50 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 260x 480x145 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 600x890x620 mm Trọng lượng: 59 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG 13 LÍT 1100 ĐỘ MODEL SNOL 13/1100 LHM21

LÒ NUNG 13 LÍT 1100 ĐỘ MODEL SNOL 13/1100 LHM21

Buồng làm việc: Muffle. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 8,2 lít Công suất không lớn hơn: 1,8 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 50 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 230x 350x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 500x670x550 mm Trọng lượng: 38 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG 8,2 LÍT 1100 ĐỘ MODEL SNOL 8,2/1100 LHM21

LÒ NUNG 8,2 LÍT 1100 ĐỘ MODEL SNOL 8,2/1100 LHM21

Buồng làm việc: Muffle. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 8,2 lít Công suất không lớn hơn: 1,8 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 50 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 200x 300x133 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x620x510 mm Trọng lượng: 28 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG 3 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 3/1100 LHM21

LÒ NUNG 3 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 3/1100 LHM21

Buồng làm việc: Muffle. Cửa mở lên. Thể tích buồng làm việc: 3 lít Công suất không lớn hơn: 1,7 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 35 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 120x 175x100 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 340x500x430 mm Trọng lượng: 17,5 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG TRO HOÁ MẪU SNOL 15/1100 LSC21

LÒ NUNG TRO HOÁ MẪU SNOL 15/1100 LSC21

Buồng làm việc: gốm ceramic nhẹ. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 15 lít Công suất không lớn hơn: 4 kw Nguồn điện: 3 phase 400 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 120 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 410x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 725x860x825 mm Khối lượng: 130 kg.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG TRO HOÁ MẪU 12 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 12/1100 LSC21

LÒ NUNG TRO HOÁ MẪU 12 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 12/1100 LSC21

Buồng làm việc: gốm ceramic nhẹ. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 12 lít Công suất không lớn hơn: 4 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 130 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 300x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 640x760x825 mm Khối lượng: 134 kg.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG TRO HOÁ MẪU 7,2 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 7,2/1100 LSC21

LÒ NUNG TRO HOÁ MẪU 7,2 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 7,2/1100 LSC21

Buồng làm việc: gốm ceramic nhẹ. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 7,2 lít Công suất không lớn hơn: 3,3 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 150 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 200x 300x130 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x575x540 mm Khối lượng: 50 kg.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG TRO HOÁ MẪU 4 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 4/1100 LSC21

LÒ NUNG TRO HOÁ MẪU 4 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 4/1100 LSC21

Buồng làm việc: gốm ceramic nhẹ. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 4 lít Công suất không lớn hơn: 3,7 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 110 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 120x 295x100 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x615x500 mm Khối lượng: 41kg.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG TRO HOÁ MẪU 15 LÍT 900 ĐỘ SNOL 15/900 LSC21

LÒ NUNG TRO HOÁ MẪU 15 LÍT 900 ĐỘ SNOL 15/900 LSC21

Buồng làm việc: gốm ceramic nhẹ. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 15 lít Công suất không lớn hơn: 6 kw Nguồn điện: 3 phase 400 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-900 oC Nhiệt độ max: 900 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 100 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 410x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 725x860x825 mm Khối lượng: 130 kg.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG TRO HOÁ MẪU 12 LÍT 900 ĐỘ SNOL 12/900 LSC21

LÒ NUNG TRO HOÁ MẪU 12 LÍT 900 ĐỘ SNOL 12/900 LSC21

Buồng làm việc: gốm ceramic nhẹ. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 12 lít Công suất không lớn hơn: 4 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-900 oC Nhiệt độ max: 900 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 110 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 300x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 640x760x825 mm Khối lượng: 134 kg.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG TRO HOÁ MẪU 7,2 LÍT 900 ĐỘ SNOL 7,2/900 LSC21

LÒ NUNG TRO HOÁ MẪU 7,2 LÍT 900 ĐỘ SNOL 7,2/900 LSC21

Buồng làm việc: gốm ceramic nhẹ. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 7,2 lít Công suất không lớn hơn: 3,3 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-900 oC Nhiệt độ max: 900 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 130 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 200x 300x130 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x575x540 mm Khối lượng: 50 kg.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG TRO HOÁ MẪU 4 LÍT, 900 ĐỘ SNOL 4/900 LSC21

LÒ NUNG TRO HOÁ MẪU 4 LÍT, 900 ĐỘ SNOL 4/900 LSC21

Buồng làm việc: gốm ceramic nhẹ. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 4 lít Công suất không lớn hơn: 3,7 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-900 oC Nhiệt độ max: 900 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 100 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 120x 295x100 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x615x500 mm Khối lượng: 41kg.

Vui lòng gọi

Top

  GỌI NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN