Thiết bị ngành Thực Phẩm

Hãng sản xuất

Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Mr.Tiến - 0989.49.67.69

Mr.Tiến - 0989.49.67.69

Mr.Hữu - 035.226.86.86

Mr.Hữu - 035.226.86.86

Tổng đài - 024.32.191.135

Tổng đài - 024.32.191.135

Đối tác

Thống kê

  • Đang online 0
  • Hôm nay 0
  • Hôm qua 0
  • Trong tuần 0
  • Trong tháng 0
  • Tổng cộng 0

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM BUỒNG CERAMIC(CERAMIC CHAMBER FURNACES)

Dòng lò nung buồng thiết kế từ ceramic đặc có độ chính xác cao được thiết kế để tôi ( ram) cứng vật liệu , thử nghiệm giãn nở nhiệt, và các thử nghiệm nhiệt khác lên tới 1300 ° C. Dòng bao gồm 4 kích thước trong mỗi dải nhiệt nhiệt độ. Để loại bỏ khí hoặc khói sinh ra có thể lắp hệ thống ống xả (option). Lò phù hợp cho các phòng thí nghiệm khoa học, các tổ chức giáo dục, y học và công nghiệp.

Mọi chi tiết xin liên hệ:

HUUHAO TSE Co.,LTD

Hotline: 0989 49 67 69  (24/7) /  Email: huuhaotse@gmail.com

Rất hân hạnh phục vụ quí khách!

mỗi trang
LÒ NUNG 15 LÍT 1300 ĐỘ MODEL SNOL 15/1300 LSC01

LÒ NUNG 15 LÍT 1300 ĐỘ MODEL SNOL 15/1300 LSC01

Buồng làm việc: ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 15 lít Công suất không lớn hơn: 6 kw Nguồn điện: 3 phase 400 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10 -1300 oC Nhiệt độ max: 1300 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 140 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 410x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 725x860x825 mm Trọng lượng: 130 kg
0989.49.67.69
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 12 LÍT 1300 ĐỘ SNOL 12/1300 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 12 LÍT 1300 ĐỘ SNOL 12/1300 LSC01

Buồng làm việc: ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 12 lít Công suất không lớn hơn: 4 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10 -1300 oC Nhiệt độ max: 1300 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 150 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 300x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 640x760x825 mm Trọng lượng: 134 kg
0989.49.67.69
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 7,2 LÍT 1300 ĐỘ SNOL 7,2/1300 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 7,2 LÍT 1300 ĐỘ SNOL 7,2/1300 LSC01

Buồng làm việc: ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 7,2 lít Công suất không lớn hơn: 3,3 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10 -1300 oC Nhiệt độ max: 1300 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 240 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 200x 300x130 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x575x540 mm Trọng lượng: 50 kg
0989.49.67.69
LÒ NUNG THÍ NGIHỆM 4 LÍT 1300 ĐỘ SNOL 4/1300 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGIHỆM 4 LÍT 1300 ĐỘ SNOL 4/1300 LSC01

Buồng làm việc: ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 4 lít Công suất không lớn hơn: 3,7 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10 -1300 oC Nhiệt độ max: 1300 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 140 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 120x 295x100 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x615x500 mm Trọng lượng: 41 kg
0989.49.67.69
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 15 LÍT 1200 ĐỘ SNOL 15/1200 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 15 LÍT 1200 ĐỘ SNOL 15/1200 LSC01

Buồng làm việc: ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 15 lít Công suất không lớn hơn: 6 kw Nguồn điện: 3 phase 400 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10 -1300 oC Nhiệt độ max: 1300 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 140 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 410x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 725x860x825 mm Trọng lượng: 130 kg
0989.49.67.69
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 12 LÍT 1200 ĐỘ SNOL 12/1200 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 12 LÍT 1200 ĐỘ SNOL 12/1200 LSC01

Buồng làm việc: ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 12 lít Công suất không lớn hơn: 4 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10 -1300 oC Nhiệt độ max: 1300 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 150 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 300x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 640x760x825 mm Trọng lượng: 134 kg
0989.49.67.69
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 7,2 LÍT 1200 ĐỘ SNOL 7,2/1200 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 7,2 LÍT 1200 ĐỘ SNOL 7,2/1200 LSC01

Buồng làm việc: ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 7,2 lít Công suất không lớn hơn: 3,3 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10 -1200 oC Nhiệt độ max: 1200 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 240 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 200x 300x130 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x575x540 mm Trọng lượng: 50 kg
0989.49.67.69
LÒ NUNG 4 LÍT 1200 ĐỘ MODEL SNOL 4/1200 LSC01

LÒ NUNG 4 LÍT 1200 ĐỘ MODEL SNOL 4/1200 LSC01

Buồng làm việc: ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 4 lít Công suất không lớn hơn: 3,7 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10 -1200 oC Nhiệt độ max: 1200 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 140 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 120x 295x100 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x615x500 mm Trọng lượng: 41 kg
0989.49.67.69
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 15 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 15/1100 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 15 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 15/1100 LSC01

Buồng làm việc: gốm ceramic nhẹ. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 15 lít Công suất không lớn hơn: 4 kw Nguồn điện: 3 phase 400 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 120 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 410x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 725x860x825 mm Khối lượng: 130 kg.
0989.49.67.69
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 12 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 12/1100 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 12 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 12/1100 LSC01

Buồng làm việc: gốm ceramic nhẹ. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 12 lít Công suất không lớn hơn: 4 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 130 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 300x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 640x760x825 mm Khối lượng: 134 kg.
0989.49.67.69
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 7,2 lÍT 1100 ĐỘ SNOL 7,2/1100 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 7,2 lÍT 1100 ĐỘ SNOL 7,2/1100 LSC01

Buồng làm việc: gốm ceramic nhẹ. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 7,2 lít Công suất không lớn hơn: 3,3 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 150 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 200x 300x130 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x575x540 mm Khối lượng: 50 kg.
0989.49.67.69
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 4 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 4/1100 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 4 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 4/1100 LSC01

Buồng làm việc: gốm ceramic nhẹ. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 4 lít Công suất không lớn hơn: 3,7 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 110 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 120x 295x100 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x615x500 mm Khối lượng: 41kg.
0989.49.67.69
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 15 LÍT 900 ĐỘ SNOL 15/900 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 15 LÍT 900 ĐỘ SNOL 15/900 LSC01

Buồng làm việc: gốm ceramic nhẹ. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 15 lít Công suất không lớn hơn: 6 kw Nguồn điện: 3 phase 400 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-900 oC Nhiệt độ max: 900 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 100 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 410x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 725x860x825 mm Khối lượng: 130 kg.
0989.49.67.69
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 12 LÍT 900 ĐỘ SNOL 12/900 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 12 LÍT 900 ĐỘ SNOL 12/900 LSC01

Buồng làm việc: gốm ceramic nhẹ. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 12 lít Công suất không lớn hơn: 4 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-900 oC Nhiệt độ max: 900 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 110 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 300x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 640x760x825 mm Khối lượng: 134 kg
0989.49.67.69
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 7,2 LÍT 900 ĐỘ SNOL 7,2/900 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 7,2 LÍT 900 ĐỘ SNOL 7,2/900 LSC01

Buồng làm việc: gốm ceramic nhẹ. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 7,2 lít Công suất không lớn hơn: 3,3 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-900 oC Nhiệt độ max: 900 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 130 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 200x 300x130 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x575x540 mm Khối lượng: 50 kg.
0989.49.67.69
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 4 LÍT 900 ĐỘ SNOL 4/900 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 4 LÍT 900 ĐỘ SNOL 4/900 LSC01

Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 4 lít Công suất không lớn hơn: 3,7 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-900 oC Nhiệt độ max: 900 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 100 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 120x 295x100 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x615x500 mm Khối lượng: 41kg.
0989.49.67.69

Top