Thiết bị ngành Thực Phẩm

Hãng sản xuất

Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Liên hệ mua hàng

Liên hệ mua hàng - Mr. Chung: 0989.49.67.69

Mr.Hữu

Mr.Hữu - 035.226.86.86

Tổng đài

Tổng đài - 024.32.191.135

Đối tác

Thống kê

  • Đang online 20
  • Hôm nay 1,256
  • Hôm qua 1,080
  • Trong tuần 8,130
  • Trong tháng 30,408
  • Tổng cộng 1,701,938

HÃNG SẢN XUẤT

mỗi trang
MÁY CẤT NƯỚC 2 LẦN  MODEL: LWDC-200D

MÁY CẤT NƯỚC 2 LẦN MODEL: LWDC-200D

Công suất nước ra: Cất 2 lần 2 lít/giờ Buồng đốt: Borosilicate Sinh Hàn: Borosilicate Độ pH nước ra: 6.0-7.0 Độ dân điện nước ra µScm-1: 0.8-1.0 Nhiệt độ nước ra: 30 - 40°C Hàm lượng Pyrogen: Không Pyrogen Nguồn nước cấp: 2 lít/phút 2 nguồn vào, 3 - 100psi, (20-700kPa) Nguồn điện: 220 or 240V,50-60Hz,1 pha Công suất yêu cầu: 3 kW

Vui lòng gọi
MÁY CẤT NƯỚC LWDC-400D

MÁY CẤT NƯỚC LWDC-400D

Công suất nước ra: Cất 2 lần 4 lít/giờ Buồng đốt: Borosilicate Sinh Hàn: Borosilicate Độ pH nước ra: 6.0-7.0 Độ dân điện nước ra µScm-1: 0.8-1.0 Nhiệt độ nước ra: 30 - 40°C Hàm lượng Pyrogen: Không Pyrogen Nguồn nước cấp: 2 lít/phút 2 nguồn vào, 3 - 100psi, (20-700kPa) Nguồn điện: 220 or 240V,50-60Hz,1 pha Công suất yêu cầu: 6 kW

Vui lòng gọi
MÁY CẤT NƯỚC 2 LẦN 8 LÍT/GIỜ MODEL: LWDC-800D

MÁY CẤT NƯỚC 2 LẦN 8 LÍT/GIỜ MODEL: LWDC-800D

Công suất nước ra: Cất 2 lần 8 lít/giờ Buồng đốt: Borosilicate Sinh Hàn: Borosilicate Độ pH nước ra: 6.0-7.0 Độ dân điện nước ra µScm-1: 0.8-1.0 Nhiệt độ nước ra: 30 - 40°C Hàm lượng Pyrogen: Không Pyrogen Nguồn nước cấp: 2 lít/phút 2 nguồn vào, 3 - 100psi, (20-700kPa) Nguồn điện: 220 or 240V,50-60Hz,1 pha Công suất yêu cầu: 12 kW

Vui lòng gọi
MÁY CẤT NƯỚC 1 LẦN 8 LÍT/GIỜ  MODEL: LWDC-800S

MÁY CẤT NƯỚC 1 LẦN 8 LÍT/GIỜ MODEL: LWDC-800S

Công suất nước ra: Cất 1 lần 8 lít/giờ Buồng đốt: Borosilicate Sinh Hàn: Borosilicate Độ pH nước ra: 5.5 - 6.0 Độ dân điện nước ra µScm-1: 1.0-2.0 Nhiệt độ nước ra: 30 - 40°C Hàm lượng Pyrogen: Không Pyrogen Nguồn nước cấp: 2 lít/phút, 3 - 100psi, (20-700kPa) Nguồn điện: 220 or 240V,50-60Hz, 1 pha Công suất yêu cầu: 6 kW

Vui lòng gọi
MÁY CẤT NƯỚC 4 LÍT/GIỜ, ẤN ĐỘ, MODEL: LWDC-400S

MÁY CẤT NƯỚC 4 LÍT/GIỜ, ẤN ĐỘ, MODEL: LWDC-400S

Công suất nước ra: Cất 1 lần 4 lít/giờ Buồng đốt: Borosilicate Sinh Hàn: Borosilicate Độ pH nước ra: 5.5 - 6.0 Độ dân điện nước ra µScm-1: 1.0-2.0 Nhiệt độ nước ra: 30 - 40°C Hàm lượng Pyrogen: Không Pyrogen Nguồn nước cấp: 2 lít/phút, 3 - 100psi, (20-700kPa) Nguồn điện: 220 or 240V,50-60Hz, 1 pha Công suất yêu cầu: 3 kW

Vui lòng gọi
MÁY CẤT NƯỚC 2 LÍT/GIỜ, MODEL: LWDC-200S

MÁY CẤT NƯỚC 2 LÍT/GIỜ, MODEL: LWDC-200S

Công suất nước ra: Cất 1 lần 2 lít/giờ Buồng đốt: Borosilicate Sinh Hàn: Borosilicate Độ pH nước ra: 5.5 - 6.0 Độ dân điện nước ra µScm-1: 1.0-2.0 Nhiệt độ nước ra: 30 - 40°C Hàm lượng Pyrogen: Không Pyrogen Nguồn nước cấp: 2 lít/phút, 3 - 100psi, (20-700kPa) Nguồn điện: 220 or 240V,50-60Hz, 1 pha Công suất yêu cầu: 1.5kW

Vui lòng gọi
MÁY CẤT NƯỚC 1 LẦN 4 LÍT/GIỜ , MODEL: LWDB-400M

MÁY CẤT NƯỚC 1 LẦN 4 LÍT/GIỜ , MODEL: LWDB-400M

Công suất nước ra: Cất 1 lần 2 lít/giờ Buồng đốt: Borosilicate Sinh Hàn: Borosilicate Độ pH nước ra: 5.5 - 6.0 Độ dân điện nước ra µScm-1: 1.0-2.0 Nhiệt độ nước ra: 30 - 40°C Hàm lượng Pyrogen: Không Pyrogen Nguồn nước cấp: 2 lít/phút, 3 - 100psi, (20-700kPa) Nguồn điện: 220 or 240V,50-60Hz, 1 pha Công suất yêu cầu: 1.5kW

6,500,000 đ
TỦ THỬ LÃO HOÁ CẤP  TỐC 216 LÍT/ 500 LÍT

TỦ THỬ LÃO HOÁ CẤP TỐC 216 LÍT/ 500 LÍT

Tủ thử lão hoá thuốc, tủ sốc thuốc, tủ thử lão háo cấp tốc được thiết kế đặc biệt cho ngành dược phẩm để tiến hành kiểm tra các yếu tố ảnh hưởng đến tính ổn định của thuốc và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng thuốc. Sản phẩm tuân thủ các yêu cầu liên quan của ICH, FDA và kiểm tra độ phơi sáng theo dược điển. Lợi thế sản phẩm bao gồm kết quả thử nghiệm ổn định lâu dài, tiếng ồn thấp và hoạt động dễ dàng. - Đáp ứng ICH: Tổng ánh sáng Q1B ≧ 1.2 * 10 6LUX.hr, Năng lượng tia cực tím không

Vui lòng gọi
TỦ THỬ LÃO HOÁ CẤP TỐC THUỐC 500 LÍT

TỦ THỬ LÃO HOÁ CẤP TỐC THUỐC 500 LÍT

Tủ thử lão hoá thuốc, tủ sốc thuốc, tủ thử lão háo cấp tốc được thiết kế đặc biệt cho ngành dược phẩm để xác định thời hạn sử dụng của thuốc và các yếu tố ảnh hưởng. Tủ đáp ứng theo dược điển quốc gia và FDA, ICH và các tiêu chuẩn khác có liên quan, dòng tủ có thể dung cho thuốc tiêm truyền đặc biệt, vv 40 ℃, 20% RH kiểm tra độ ẩm thấp. Đảm bảo điều kiện kiểm tra chính xác, ổn định và tuổi thọ lâu dài, gồm bốn yếu tố: nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và tia cực tím.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG 30 LÍT 1300 oC SNOL 30/1300 LSF01

LÒ NUNG 30 LÍT 1300 oC SNOL 30/1300 LSF01

Cửa mở sang phải. Thể tích buồng làm việc: 30 lít Công suất không lớn hơn: 4,6 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: 50-1300 oC Nhiệt độ max: 1300 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 150 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 2 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 200x 440x290 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 640x870x840 mm Trọng lượng: 120 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG 40 LÍT 1200 oC SNOL 40/1200 LSF01

LÒ NUNG 40 LÍT 1200 oC SNOL 40/1200 LSF01

Cửa mở sang phải. Thể tích buồng làm việc: 40 lít Công suất không lớn hơn: 3,4 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: 50-1200 oC Nhiệt độ max: 1200 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 150 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 2 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 290x 420x290 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 650x875x835 mm Trọng lượng: 105 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG 80 LÍT 1100 oC SNOL 80/1100 LSF01

LÒ NUNG 80 LÍT 1100 oC SNOL 80/1100 LSF01

Cửa mở sang phải. Thể tích buồng làm việc: 80 lít Công suất không lớn hơn: 5,4 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: 50-1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 150 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 2 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 300x 450x600 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 740x880x1230 mm Trọng lượng: 135 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG 30 LÍT 1100 oC MODEL SNOL 30/1100 LSF01

LÒ NUNG 30 LÍT 1100 oC MODEL SNOL 30/1100 LSF01

Cửa mở sang phải. Thể tích buồng làm việc: 30 lít Công suất không lớn hơn: 3,4 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: 50-1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 150 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 2 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 300x 450x300 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 640x800x830 mm Trọng lượng: 96 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG ỐNG 0,5 LÍT 1250 ĐỘ SNOL0,5/1250 LXC04

LÒ NUNG ỐNG 0,5 LÍT 1250 ĐỘ SNOL0,5/1250 LXC04

Thể tích buồng làm việc: 0.5 lít Công suất không lớn hơn: 3,7 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb -1250 oC Nhiệt độ max: 1250 oC Buồng ống gốm ( có thể thay thế bằng ống thạch anh) Thời gian đạt nhiệt độ max: 50 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Chiều dài ống : 190 mm Đường kính ống: 58 mm ( có thể thay bằng ống đường kính nhỏ hơn) Kích thước ngoài (WxDxH mm): 500x550x525 mm Trọng lượng: 39 kg.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG ỐNG 0,35 LÍT 1250 ĐỘ SNOL 0,4/1250 LXC04

LÒ NUNG ỐNG 0,35 LÍT 1250 ĐỘ SNOL 0,4/1250 LXC04

Thể tích buồng làm việc: 0.35 lít Công suất không lớn hơn: 3,7 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb -1250 oC Nhiệt độ max: 1250 oC Buồng ống gốm ( có thể thay thế bằng ống thạch anh) Thời gian đạt nhiệt độ max: 50 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Chiều dài ống : 100 mm Đường kính ống: 40 mm ( có thể thay bằng ống đường kính nhỏ hơn) Kích thước ngoài (WxDxH mm): 420x542x562 mm Trọng lượng: 40 kg.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG ỐNG 0,25 LÍT 1250 ĐỘ SNOL 2,3/1250 LXC04

LÒ NUNG ỐNG 0,25 LÍT 1250 ĐỘ SNOL 2,3/1250 LXC04

Thể tích buồng làm việc: 0.25 lít Công suất không lớn hơn: 3,7 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb -1250 oC Nhiệt độ max: 1250 oC Buồng ống gốm ( có thể thay thế bằng ống thạch anh) Thời gian đạt nhiệt độ max: 50 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Chiều dài ống : 190 mm Đường kính ống: 40 mm ( có thể thay bằng ống đường kính nhỏ hơn) Kích thước ngoài (WxDxH mm): 500x550x525 mm Trọng lượng: 38 kg.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG ỐNG 0,2 LÍT 1250 ĐỘ SNOL 0.2/1250 LXC04

LÒ NUNG ỐNG 0,2 LÍT 1250 ĐỘ SNOL 0.2/1250 LXC04

Thể tích buồng làm việc: 0,2 lít Công suất không lớn hơn: 3,7 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb -1250 oC Nhiệt độ max: 1250 oC Buồng ống gốm ( có thể thay thế bằng ống thạch anh) Thời gian đạt nhiệt độ max: 50 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Chiều dài ống : 100 mm

Vui lòng gọi
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 1100 ĐỘ  SNOL

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 1100 ĐỘ SNOL

Lò thiết kế đạt nhiệt độ max: 1100 oC với các thể tích khác nhau: 3 lít, 8,2 lít và 13 lít, 22 lít và 39 lít. Buồng lò thiết kế từ sợ gốm hút chân không, nhẹ và cho hiệu suất nhiệt tốt. Dây mai so được bọc trong tấm gia nhiệt an toàn. Bảo ôn hoàn toàn bằng vật liệu bảo ôn chất lượng cao. Vật liệu bên ngoài bằng thép không gỉ. Bộ điều kiển vi sử lý, kiểm soát chính xác nhiệt độ. Cửa an toàn, ngừng hoạt động khi mở cửa. Có tấm lót buồng lò bằng ceramic bảo vệ buồng lò không bị mài mòn.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG 39 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 39/1100 LHM01

LÒ NUNG 39 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 39/1100 LHM01

Cửa mở lên trên. Thể tích buồng làm việc: 39 lít Công suất không lớn hơn: 6 kw Nguồn điện: 3 phase 400 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: 50-1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Buồng lò dạng múp xốp. Thời gian đạt nhiệt độ max: 50 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 315x 495x240 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 650x900x740 mm Trọng lượng: 75 kg.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 22 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 22/1100 LHM01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 22 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 22/1100 LHM01

Cửa mở lên trên. Thể tích buồng làm việc: 22 lít Công suất không lớn hơn: 3 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: 50-1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Buồng lò dạng múp xốp. Thời gian đạt nhiệt độ max: 50 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 260x 480x145 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 600x890x620 mm Trọng lượng: 58 kg.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 13 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 13/1100 LHM01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 13 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 13/1100 LHM01

Cửa mở lên trên. Thể tích buồng làm việc: 13 lít Công suất không lớn hơn: 1,8 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: 50-1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Buồng lò dạng múp xốp. Thời gian đạt nhiệt độ max: 50 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 230x 350x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 500x670x550 mm Trọng lượng: 38 kg.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 8,2 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 8,2/1100 LHM01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 8,2 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 8,2/1100 LHM01

Cửa mở lên trên. Thể tích buồng làm việc: 8,2 lít Công suất không lớn hơn: 1,8 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb -1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Buồng lò dạng múp xốp. Thời gian đạt nhiệt độ max: 50 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 200x 300x133 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x620x510 mm Trọng lượng: 28 kg.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 3 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 3/1100 LHM01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 3 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 3/1100 LHM01

Cửa mở lên trên. Thể tích buồng làm việc: 3 lít Công suất không lớn hơn: 1,8 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb -1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Buồng lò dạng múp xốp. Thời gian đạt nhiệt độ max: 35 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 120x 175x100 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 345x500x430 mm Trọng lượng: 17 kg.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG 15 LÍT 1300 ĐỘ MODEL SNOL 15/1300 LSC01

LÒ NUNG 15 LÍT 1300 ĐỘ MODEL SNOL 15/1300 LSC01

Buồng làm việc: ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 15 lít Công suất không lớn hơn: 6 kw Nguồn điện: 3 phase 400 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10 -1300 oC Nhiệt độ max: 1300 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 140 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 410x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 725x860x825 mm Trọng lượng: 130 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 12 LÍT 1300 ĐỘ SNOL 12/1300 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 12 LÍT 1300 ĐỘ SNOL 12/1300 LSC01

Buồng làm việc: ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 12 lít Công suất không lớn hơn: 4 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10 -1300 oC Nhiệt độ max: 1300 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 150 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 300x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 640x760x825 mm Trọng lượng: 134 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 7,2 LÍT 1300 ĐỘ SNOL 7,2/1300 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 7,2 LÍT 1300 ĐỘ SNOL 7,2/1300 LSC01

Buồng làm việc: ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 7,2 lít Công suất không lớn hơn: 3,3 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10 -1300 oC Nhiệt độ max: 1300 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 240 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 200x 300x130 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x575x540 mm Trọng lượng: 50 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG THÍ NGIHỆM 4 LÍT 1300 ĐỘ SNOL 4/1300 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGIHỆM 4 LÍT 1300 ĐỘ SNOL 4/1300 LSC01

Buồng làm việc: ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 4 lít Công suất không lớn hơn: 3,7 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10 -1300 oC Nhiệt độ max: 1300 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 140 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 120x 295x100 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x615x500 mm Trọng lượng: 41 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 15 LÍT 1200 ĐỘ SNOL 15/1200 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 15 LÍT 1200 ĐỘ SNOL 15/1200 LSC01

Buồng làm việc: ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 15 lít Công suất không lớn hơn: 6 kw Nguồn điện: 3 phase 400 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10 -1300 oC Nhiệt độ max: 1300 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 140 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 410x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 725x860x825 mm Trọng lượng: 130 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 12 LÍT 1200 ĐỘ SNOL 12/1200 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 12 LÍT 1200 ĐỘ SNOL 12/1200 LSC01

Buồng làm việc: ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 12 lít Công suất không lớn hơn: 4 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10 -1300 oC Nhiệt độ max: 1300 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 150 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 300x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 640x760x825 mm Trọng lượng: 134 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 7,2 LÍT 1200 ĐỘ SNOL 7,2/1200 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 7,2 LÍT 1200 ĐỘ SNOL 7,2/1200 LSC01

Buồng làm việc: ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 7,2 lít Công suất không lớn hơn: 3,3 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10 -1200 oC Nhiệt độ max: 1200 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 240 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 200x 300x130 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x575x540 mm Trọng lượng: 50 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG 4 LÍT 1200 ĐỘ MODEL SNOL 4/1200 LSC01

LÒ NUNG 4 LÍT 1200 ĐỘ MODEL SNOL 4/1200 LSC01

Buồng làm việc: ceramic. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 4 lít Công suất không lớn hơn: 3,7 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10 -1200 oC Nhiệt độ max: 1200 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 140 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 120x 295x100 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x615x500 mm Trọng lượng: 41 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 15 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 15/1100 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 15 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 15/1100 LSC01

Buồng làm việc: gốm ceramic nhẹ. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 15 lít Công suất không lớn hơn: 4 kw Nguồn điện: 3 phase 400 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 120 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 410x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 725x860x825 mm Khối lượng: 130 kg.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 12 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 12/1100 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 12 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 12/1100 LSC01

Buồng làm việc: gốm ceramic nhẹ. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 12 lít Công suất không lớn hơn: 4 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 130 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 300x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 640x760x825 mm Khối lượng: 134 kg.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 7,2 lÍT 1100 ĐỘ SNOL 7,2/1100 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 7,2 lÍT 1100 ĐỘ SNOL 7,2/1100 LSC01

Buồng làm việc: gốm ceramic nhẹ. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 7,2 lít Công suất không lớn hơn: 3,3 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 150 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 200x 300x130 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x575x540 mm Khối lượng: 50 kg.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 4 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 4/1100 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 4 LÍT 1100 ĐỘ SNOL 4/1100 LSC01

Buồng làm việc: gốm ceramic nhẹ. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 4 lít Công suất không lớn hơn: 3,7 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-1100 oC Nhiệt độ max: 1100 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 110 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 120x 295x100 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x615x500 mm Khối lượng: 41kg.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 15 LÍT 900 ĐỘ SNOL 15/900 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 15 LÍT 900 ĐỘ SNOL 15/900 LSC01

Buồng làm việc: gốm ceramic nhẹ. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 15 lít Công suất không lớn hơn: 6 kw Nguồn điện: 3 phase 400 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-900 oC Nhiệt độ max: 900 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 100 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 410x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 725x860x825 mm Khối lượng: 130 kg.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 12 LÍT 900 ĐỘ SNOL 12/900 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 12 LÍT 900 ĐỘ SNOL 12/900 LSC01

Buồng làm việc: gốm ceramic nhẹ. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 12 lít Công suất không lớn hơn: 4 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-900 oC Nhiệt độ max: 900 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 110 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 210x 300x180 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 640x760x825 mm Khối lượng: 134 kg

Vui lòng gọi
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 7,2 LÍT 900 ĐỘ SNOL 7,2/900 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 7,2 LÍT 900 ĐỘ SNOL 7,2/900 LSC01

Buồng làm việc: gốm ceramic nhẹ. Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 7,2 lít Công suất không lớn hơn: 3,3 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-900 oC Nhiệt độ max: 900 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 130 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 200x 300x130 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x575x540 mm Khối lượng: 50 kg.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 4 LÍT 900 ĐỘ SNOL 4/900 LSC01

LÒ NUNG THÍ NGHIỆM 4 LÍT 900 ĐỘ SNOL 4/900 LSC01

Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 4 lít Công suất không lớn hơn: 3,7 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10-900 oC Nhiệt độ max: 900 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 100 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 1 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 120x 295x100 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 440x615x500 mm Khối lượng: 41kg.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG 30 LÍT 1300 ĐỘ MODEL SNOL 30/1300 LSF21

LÒ NUNG 30 LÍT 1300 ĐỘ MODEL SNOL 30/1300 LSF21

Buồng làm việc: Fiber Cửa mở ngang. Thể tích buồng làm việc: 30 lít Công suất không lớn hơn: 4,6 kw Nguồn điện: 1 phase 230 V, 50 Hz. Nhiệt độ hoạt động liên tục: Tamb+10 -1300 oC Nhiệt độ max: 1300 oC Thời gian đạt nhiệt độ max: 15 phút. Độ chính xác nhiệt độ: ± 2 °C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 10 °C Kích thước ( WxDxH mm): 200x 440x290 mm Kích thước ngoài (WxDxH mm): 640x870x840 mm Trọng lượng: 120 kg

Vui lòng gọi

Top

  GỌI NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN