Thiết bị ngành Thực Phẩm

Hãng sản xuất

Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Liên hệ mua hàng

Liên hệ mua hàng - Mr. Chung: 0989.49.67.69

Mr.Hữu

Mr.Hữu - 035.226.86.86

Tổng đài

Tổng đài - 024.32.191.135

Đối tác

Thống kê

  • Đang online 23
  • Hôm nay 67
  • Hôm qua 1,014
  • Trong tuần 6,384
  • Trong tháng 26,665
  • Tổng cộng 1,820,274

HÃNG LABTECH - HÀN QUỐC

mỗi trang
TỦ ẤM 10 lít LABTECH MODEL: LIB-010M

TỦ ẤM 10 lít LABTECH MODEL: LIB-010M

- Thể tích làm việc: 10 lít - Kích thước trong (WxDxH): 210x210x210 mm - Kích thước ngoài (WxDxH): 280x280x360 mm - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5°C - 70°C - Độ chính xác nhiệt độ: ± 0,1°C - Độ đồng đều nhiệt độ: ± 0,5°C - Số kệ cung cấp: 2

Vui lòng gọi
NỒI HẤP 100 LÍT HIỆN SỐ LS-100HD

NỒI HẤP 100 LÍT HIỆN SỐ LS-100HD

Dung tích buồng hấp: 100 lít [D= φ440 x 650 mm] Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C Áp suất làm việc max: 0.23 Mpa Sai số nhiệt độ ≤ ± 1 0C Dải cài đặt thời gian: 0- 99 phút hoặc 0 – 99 giờ 59 phút Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 1340C Công suất/ điện áp nguồn: 4,5 kW

Vui lòng gọi
NỒI HẤP TIỆT TRÙNG TỰ ĐỘNG HIỆN SỐ LS-50HD

NỒI HẤP TIỆT TRÙNG TỰ ĐỘNG HIỆN SỐ LS-50HD

Dung tích buồng hấp: 50 lít [D= φ340 x 550 mm] Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C Áp suất làm việc max: 0.23 Mpa Sai số nhiệt độ ≤ ± 1 0C Dải cài đặt thời gian: 0- 99 phút hoặc 0 – 99 giờ 59 phút Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 1340C

Vui lòng gọi
NỒI HẤP TIỆT TRÙNG LABTECH MODEL:LAC 5065SP

NỒI HẤP TIỆT TRÙNG LABTECH MODEL:LAC 5065SP

Thể tích: 60L Ngăn chứa nước: 12L Vật liệu: Bên ngoài bằng thép EGI phủ sơn Epoxy; ngăn bên trong bằng thép không rỉ 304 Nhiệt: 3kW (+ 1kW nhiệt làm khô) Nhiệt độ: 110 – 1350C Khoảng áp suất: 0.4-2.3 kgf/cm2 Có hệ thống chân không để hút không khí trước khi tiệt trùng và để làm khô dụng cụ sau khi tiệt trùng, bơm màng 50 LPM Áp suất hiển thị: -0.1 đến 0.4 Mpa Hệ điều khiển: Hệ điều khiển chương trình PID kỹ thuật số với màn hình LCD

Vui lòng gọi
NỒI HẤP TIỆT TRÙNG LABTECH MODEL: LAC 5060S

NỒI HẤP TIỆT TRÙNG LABTECH MODEL: LAC 5060S

Dung tích (lít) 60 L Vật liệu bên trong Thép không rỉ (SUS 304) Vật liệu bên ngoài Thép sơn tĩnh điện Nhiệt : 3.0 KW Khoảng nhiệt độ : 110°C đến 134°C Độ chính xác: ±0.1°C tại 121°C Hiển thị: Hiển thị số với nhiệt độ thực và nhiệt độ cài đặt Bộ điều khiển: Bộ điều khiển PID kỹ thuật số đa chức năng Thời gian cài đặt: 0-99 phút /liên tục

Vui lòng gọi
NỒI HẤP TIỆT TRÙNG LABTECH MODEL:LAC 5085SP

NỒI HẤP TIỆT TRÙNG LABTECH MODEL:LAC 5085SP

Thể tích: 80L Ngăn chứa nước: 14L Vật liệu: Bên ngoài bằng thép EGI phủ sơn Epoxy; ngăn bên trong bằng thép không rỉ 304 Nhiệt: 4kW (+ 1kW nhiệt làm khô) Nhiệt độ: 110 – 1350C Khoảng áp suất: 0.4-2.3 kgf/cm2

Vui lòng gọi
NỒI HẤP TIỆT TRÙNG LABTECH MODEL:LAC-5080SD

NỒI HẤP TIỆT TRÙNG LABTECH MODEL:LAC-5080SD

Dung tích: 80 Lít Nhiệt độ tối đa: 105 - 135°C Áp suất tối đa: 0.26 MPa Thời gian tiệt trùng 0 – 99 phút. Bộ điều khiển: Bộ điều khiển vi xử lý

Vui lòng gọi
NỒI HẤP TRÙNG LABTECH MODEL:LAC-5100SD

NỒI HẤP TRÙNG LABTECH MODEL:LAC-5100SD

+ Thể tích buồng: 100L + Nhiệt độ điều khiển: từ môi trường + 5oC tới 124oC + Công suất gia nhiệt tối đa: 5 kW + Hiển thị: Hiển thị số + Bộ điều khiển: Bằng vi xử lý PID + Áp suất: 1.2 kg/cm2 + Phạm vi đồng hồ đo: 0-3 kg/cm2 + Buồng khử trùng: bằng thép không gỉ

Vui lòng gọi
NỒI HẤP TIỆT TRÙNG 35 LÍT TỰ ĐỘNG MODEL:LS-35LJ

NỒI HẤP TIỆT TRÙNG 35 LÍT TỰ ĐỘNG MODEL:LS-35LJ

Dung tích buồng hấp: 35 lít [D= φ318 x 450 mm] Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C Áp suất làm việc max: 0.23 Mpa Sai số nhiệt độ ≤ ± 1 0C Dải cài đặt thời gian: 0-60 phút

Vui lòng gọi
NỒI HẤP TIỆT  TRÙNG 50 LÍT TỰ ĐỘNG MODEL: LS-50LJ

NỒI HẤP TIỆT TRÙNG 50 LÍT TỰ ĐỘNG MODEL: LS-50LJ

Dung tích buồng hấp: 50L [D= 340 x 550 mm] Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C Áp suất làm việc max: 0.23 Mpa Sai số nhiệt độ ≤ ± 1 0C Dải cài đặt thời gian: 0-60 phút

Vui lòng gọi
NỒI HẤP TIỆT TRÙNG 75 LÍT TỰ ĐỘNG MODEL LS-75LJ

NỒI HẤP TIỆT TRÙNG 75 LÍT TỰ ĐỘNG MODEL LS-75LJ

Dung tích buồng hấp: 75 lít [D= φ400×600 mm] Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C Áp suất làm việc max: 0.23 Mpa Sai số nhiệt độ ≤ ± 1 0C Dải cài đặt thời gian: 0-60 phút

Vui lòng gọi
NỒI HẤP TIỆT TRÙNG 100 LÍT TỰ ĐỘNG MODEL LS-100LJ

NỒI HẤP TIỆT TRÙNG 100 LÍT TỰ ĐỘNG MODEL LS-100LJ

Dung tích buồng hấp: 100 lít [D= φ440×650 mm] Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C Áp suất làm việc max: 0.23 Mpa Sai số nhiệt độ ≤ ± 1 0C Dải cài đặt thời gian: 0-60 phút

Vui lòng gọi
NỒI HẤP TIỆT TRÙNG 75 LÍT TỰ ĐỘNG HIỆN SỐ MODEL YXQ-LS-75SII

NỒI HẤP TIỆT TRÙNG 75 LÍT TỰ ĐỘNG HIỆN SỐ MODEL YXQ-LS-75SII

Dung tích buồng hấp: 75 lít [D= φ400 x 600 mm] Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa Nhiệt độ làm việc định mức: 136 0C Áp suất làm việc max: 0.25 Mpa Sai số nhiệt độ ≤ ± 1 0C Dải cài đặt thời gian: 0- 999 phút

Vui lòng gọi
TỦ SẤY MEMMERT MODEL:UN750 PLUS

TỦ SẤY MEMMERT MODEL:UN750 PLUS

Tải trọng chứa lớn nhất: 300 kg Giải nhiệt độ: nhiệt độ phòng đến 300°C (min 5°C) Điện áp/công suất: 3f,400 V / 7.000 W Trọng lượng tịnh. 217 kg Kích thước tủ: 1224 x 1726 x 784 mm

125,000,000 đ
TỦ SẤY MEMMERT MODEL: UN450PLUS

TỦ SẤY MEMMERT MODEL: UN450PLUS

Đối lưu tự nhiên Màn hiển thị số: 2 cái Điều chỉnh thời gian từ 1 phút đến 99 ngày Buồng gia nhiệt: 1040 x 720 x 600 mm, 449 l Tải trọng chứa lớn nhất: 300 kg Giải nhiệt độ: nhiệt độ phòng đến 300°C (min 5°C) Điện áp/công suất: 3p, 400 V / 5.800 W Trọng lượng tịnh. 170 kg

92,000,000 đ
TỦ SẤY 256 LÍT MEMMERT MODEL: UN260

TỦ SẤY 256 LÍT MEMMERT MODEL: UN260

Buồng gia nhiệt: 640 x 800 x 500 mm, 256 l Tải trọng chứa lớn nhất: 300 kg Giải nhiệt độ: nhiệt độ phòng đến 300°C (min 5°C) Điện áp/công suất: 230 V / 3.400 W Trọng lượng tịnh. 110 kg

58,000,000 đ
TỦ SẤY MEMMERT MODEL: UF75PLUS

TỦ SẤY MEMMERT MODEL: UF75PLUS

Buồng gia nhiệt: 400 x 560 x 330 mm, 74 l Tải trọng chứa lớn nhất: 120 kg Giải nhiệt độ: nhiệt độ phòng đến 300°C (min 5°C) Điện áp/công suất: 230 V / 2.500 W Trọng lượng tịnh. 66 kg

40,000,000 đ
TỦ SẤY MEMMERT MODEL: UF110

TỦ SẤY MEMMERT MODEL: UF110

Điều chỉnh thời gian từ 1 phút đến 99 ngày Buồng gia nhiệt: 560 x 480 x 400 mm, 108 l Tải trọng chứa lớn nhất: 175 kg Giải nhiệt độ: nhiệt độ phòng đến 300°C (min 5°C) Điện áp/công suất: 230 V / 2.800 W Trọng lượng tịnh. 78 kg

35,000,000 đ
TỦ SẤY MEMMERT MODEL: UF260

TỦ SẤY MEMMERT MODEL: UF260

Điều chỉnh thời gian từ 1 phút đến 99 ngày Buồng gia nhiệt: 640 x 800 x 500 mm, 256 l Tải trọng chứa lớn nhất: 300 kg Giải nhiệt độ: nhiệt độ phòng đến 300°C (min 5°C) Điện áp/công suất: 230 V / 3.400 W Trọng lượng tịnh. 110 kg

68,000,000 đ
TỦ SẤY MEMMERT  32 LÍT, MODEL: UNB200

TỦ SẤY MEMMERT 32 LÍT, MODEL: UNB200

- Khoảng nhiệt độ hoạt động: +50C trên nhiệt độ môi trường đến 2200C - Độ phân giải giá trị cài đặt và giá trị thực: 0.50C - Độ thay đổi nhiệt theo thời gian tại 1500C (theo chuẩn DIN 12 880:2007-05): ≤ ± 0.50C - Độ đồng nhất nhiệt tại 1500C (theo chuẩn DIN 12 880:2007-05): ≤ ± 2.70C

18,000,000 đ
TỦ SẤY MEMMERT MODEL: UN260PLUS

TỦ SẤY MEMMERT MODEL: UN260PLUS

Đối lưu tự nhiên Màn hiển thị số: 2 cái Điều chỉnh thời gian từ 1 phút đến 99 ngày Buồng gia nhiệt: 640 x 800 x 500 mm, 256 l Tải trọng chứa lớn nhất: 300 kg Giải nhiệt độ: nhiệt độ phòng đến 300°C (min 5°C) Điện áp/công suất: 230 V / 3.400 W Trọng lượng tịnh. 110 kg

70,000,000 đ
TỦ SẤY MEMMERT MODEL: UN55PLUS

TỦ SẤY MEMMERT MODEL: UN55PLUS

Điều chỉnh thời gian từ 1 phút đến 99 ngày Buồng gia nhiệt: 400 x 400 x 330 mm, 53 l Tải trọng chứa lớn nhất: 80 kg Giải nhiệt độ: nhiệt độ phòng đến 300°C (min 5°C)

36,000,000 đ
TỦ SẤY MEMMERT 74 LÍT,  MODEL: UN75 PLUS

TỦ SẤY MEMMERT 74 LÍT, MODEL: UN75 PLUS

Tải trọng chứa lớn nhất: 120 kg Giải nhiệt độ: nhiệt độ phòng đến 300°C (min 5°C) Điện áp/công suất: 230 V / 2.500 W Trọng lượng tịnh. 66 kg

42,000,000 đ
TỦ SẤY MEMMERT MODEL: UN75

TỦ SẤY MEMMERT MODEL: UN75

Điều chỉnh thời gian từ 1 phút đến 99 ngày Buồng gia nhiệt: 400 x 560 x 330 mm, 74 l Tải trọng chứa lớn nhất: 120 kg Giải nhiệt độ: nhiệt độ phòng đến 300°C (min 5°C) Điện áp/công suất: 230 V / 2.500 W Trọng lượng tịnh. 66 kg

28,000,000 đ
TỦ SẤY MEMMERT MODEL: UN30 PLUS

TỦ SẤY MEMMERT MODEL: UN30 PLUS

Điều chỉnh thời gian từ 1 phút đến 99 ngày Buồng gia nhiệt: 400 x 320 x 250 mm, 32 l Tải trọng chứa lớn nhất: 60 kg Giải nhiệt độ: nhiệt độ phòng đến 300°C (min 5°C) Điện áp/công suất: 230 V /1.600 W Trọng lượng tịnh. 48 kg

33,000,000 đ
TỦ SẤY MEMMERT UN110 PLIS MODEL: UN110

TỦ SẤY MEMMERT UN110 PLIS MODEL: UN110

Điều chỉnh thời gian từ 1 phút đến 99 ngày Buồng gia nhiệt: 60 x 480 x 400 mm, 108 l Tải trọng chứa lớn nhất: 175 kg Giải nhiệt độ: nhiệt độ phòng đến 300°C (min 5°C) Điện áp/công suất: 230 V / 2.800 W Trọng lượng tịnh. 78 kg

41,000,000 đ
TỦ SẤY CHÂN KHÔNG 29 LÍT MEMMERT – ĐỨC MODEL: VO200

TỦ SẤY CHÂN KHÔNG 29 LÍT MEMMERT – ĐỨC MODEL: VO200

Dung tích: 29 lít Kích thước trong: 385x305x250mm Màn hiển thị số LCD Có bộ điều khiển vi xử lý PID controller PT 100 sensors Class Điều chỉnh nhiệt độ: 20 - 200oC. Điều khiển ký thuật số bơm chân không qua van seleloid.

120,000,000 đ
TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC 150L MODEL: LDO-150F

TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC 150L MODEL: LDO-150F

- Kích thước trong (WxDxH): 600x500x500 mm - Kích thước ngoài (WxDxH): 750x645x890 mm - Thể tích làm việc: 150 lít - Công suất: 2 KW - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5°C - 250°C - Độ chính xác nhiệt độ: ± 1,0°C - Độ đồng đều nhiệt độ ở 120°C: ± 1,0°C - Số kệ cung cấp: 3

Vui lòng gọi
TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC 80 LÍT MODEL LDO-080F

TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC 80 LÍT MODEL LDO-080F

- Kích thước trong (WxDxH): 400x400x500 mm - Kích thước ngoài (WxDxH): 550x650x850 mm - Thể tích làm việc: 80 lít - Công suất: 1,5 KW - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5°C - 250°C - Độ chính xác nhiệt độ: ± 1,0°C - Độ đồng đều nhiệt độ ở 120°C: ± 1,0°C - Số kệ cung cấp: 2

Vui lòng gọi
TỦ SẤY NHIỆT ĐỘ CAO 350oC 250L MODEL LDO-250T

TỦ SẤY NHIỆT ĐỘ CAO 350oC 250L MODEL LDO-250T

Đối lưu cưỡng bức Dung tích: 252 lít Nhiệt độ max: 3500C Độ chính xác nhiệt độ: ± 10C Độ đồng đều nhiệt độ: ± 20C Bộ điều khiển PID kỹ thuật số đa chức năng. Có chế độ bảo vệ quá nhiệt, quá dòng.. Hiển thị: 4 đèn LED hiển thị kỹ thuật số.

Vui lòng gọi
TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC 250 LÍT MODEL LDO-250F

TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC 250 LÍT MODEL LDO-250F

- Kích thước trong (WxDxH): 600x600x700 mm - Kích thước ngoài (WxDxH):750x855x1050 mm - Thể tích làm việc: 250 lít - Công suất: 3 KW - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5°C - 250°C - Độ chính xác nhiệt độ: ± 1,0°C - Độ đồng đều nhiệt độ ở 120°C: ± 1,0°C - Số kệ cung cấp: 3

Vui lòng gọi
TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC 360 LÍT 250 ĐỘ LDO-360F

TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC 360 LÍT 250 ĐỘ LDO-360F

Tủ sấy đối lưu cưỡng bức 250 độ, 360 lít LDO-360F do hãng Labtech, Hàn Quốc sản xuất với dải nhiệt từ 5 đến 250 độ C, điều khiển kỹ thuật số với độ chính xác +/-1 độ. Giao hàng tận nơi.

Vui lòng gọi
TỦ ẤM CO2 101 LÍT MODEL: LCO-165AI

TỦ ẤM CO2 101 LÍT MODEL: LCO-165AI

Dung tích: 101 lít Kích thước ngoài: 450 x 450 x 500mm Kích thước trong: 600 x 600 x 600 mm Nhiệt độ cài đặt max: 600C, độ chính xác cài đặt ±0.1 ở 370C. Dải CO2: 0 đến 20%, độ chính xác cài đặt ±0.1% tại 5%. Cảm biến CO2 hồng ngoại cho phép xử lý nhanh và đưa kết quả chính xác. Quạt tản nhiệt và CO2 tích hợp sẵn trong tủ.

Vui lòng gọi
TỦ ẤM LẮC LẠNH LSI-3016R

TỦ ẤM LẮC LẠNH LSI-3016R

Tủ ấm lắc lạnh LSI-3016R được sản xuất tại Hàn Quốc bởi hãng Labtech có dung tích 108 lít và kiểu lắc tròn. Hàng nhập chính hãng, bảo hành dài hạn.

Vui lòng gọi
TỦ ẤM CO2 50 LÍT MODEL: LCO-065AI

TỦ ẤM CO2 50 LÍT MODEL: LCO-065AI

Dung tích: 50 lít Kích thước ngoài: 350 x 360 x 405mm Kích thước trong: 500 x 495 x 785 mm Nhiệt độ cài đặt max: 600C, độ chính xác cài đặt ±0.1 ở 370C. Dải CO2: 0 đến 20%, độ chính xác cài đặt ±0.1% tại 5%. Cảm biến CO2 hồng ngoại cho phép xử lý nhanh và đưa kết quả chính xác.

Vui lòng gọi
TỦ ẤM CO2 150 LÍT MODEL: LCO-265AI

TỦ ẤM CO2 150 LÍT MODEL: LCO-265AI

Dung tích: 150 lít Kích thước ngoài: 495 x 515 x 600mm Kích thước trong: 660 x 645 x 1010 mm Nhiệt độ cài đặt max: 600C, độ chính xác cài đặt ±0.1 ở 370C. Dải CO2: 0 đến 20%, độ chính xác cài đặt ±0.1% tại 5%. Cảm biến CO2 hồng ngoại cho phép xử lý nhanh và đưa kết quả chính xác.

Vui lòng gọi
TỦ SẤY ĐỐI LƯU TỰ NHIÊN 32 LÍT MODEL: LDO-030N

TỦ SẤY ĐỐI LƯU TỰ NHIÊN 32 LÍT MODEL: LDO-030N

- Kích thước trong (WxDxH): 350x320x320 mm - Kích thước ngoài (WxDxH): 495x470x690 mm - Thể tích làm việc: 32 lít - Công suất: 1 KW - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5°C - 250°C - Độ chính xác nhiệt độ: ± 1,0°C - Độ đồng đều nhiệt độ: ± 3,0°C - Số kệ cung cấp: 2

Vui lòng gọi
TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC 960 LÍT MODEL: LDO-1150F

TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC 960 LÍT MODEL: LDO-1150F

- Kích thước trong (WxDxH): 1000x800x1200 mm - Kích thước ngoài (WxDxH): 1500x1050x1600 mm - Thể tích làm việc: 960 lít - Công suất: 7 KW - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +15°C - 250°C.

Vui lòng gọi
TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC 637 LÍT MODEL: LDO-630F

TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC 637 LÍT MODEL: LDO-630F

- Kích thước trong (WxDxH): 700x700x1300 mm - Kích thước ngoài (WxDxH): 850x1000x1860 mm - Thể tích làm việc: 637 lít - Công suất: 4 KW - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5°C - 250°C.

Vui lòng gọi
TỦ SẤY ĐỐI LƯU TỰ NHIÊN 35 LÍT MODEL: LDO-030E

TỦ SẤY ĐỐI LƯU TỰ NHIÊN 35 LÍT MODEL: LDO-030E

- Kích thước trong (WxDxH): 350x320x320 mm - Kích thước ngoài (WxDxH): 495x470x690 mm - Thể tích làm việc: 35 lít - Công suất: 1 KW - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5°C - 250°C.

Vui lòng gọi

Top

  GỌI NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN